Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.960.88
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.900.86-0.94
Trực tiếp: K+PC
FT
6-2
0 : 1 1/23 1/2
0.950.980.970.95
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
3-0
0 : 13
0.931.001.000.92
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.920.840.85-0.93
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.92-0.950.87
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 03
0.92-0.99-0.940.86
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.950.81-0.90
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.950.881.00
Trực tiếp: FOX Sports
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.920.940.94

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.910.930.980.84
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.970.870.930.89
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.960.880.900.92
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.900.92
FT
1-1
0 : 1 3/44
0.990.850.960.86
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.82-0.980.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.870.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U16 Châu Á

FT
16-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.85-0.97
18/09
Hoãn
  
    
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.81-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.910.87-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.860.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.98-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
1.000.840.960.86

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.840.930.95
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.980.920.960.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.920.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.930.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.87-0.970.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.950.83
FT
3-2
0 : 02 1/4
1.000.900.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.940.980.90
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.940.960.890.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.910.87-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.83-0.92-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.940.83
FT
4-0
0 : 1/22
0.990.93-0.970.86
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.80-0.890.87-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.860.98
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.61-0.800.81-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.970.890.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.890.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-3
1 : 04
1.000.78-0.940.72
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.960.820.72-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-0
0 : 1/23
-0.930.830.86-0.98
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.970.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.79-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.820.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.990.910.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.83-0.950.83

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

17/09
Hoãn
  
    
18/09
Hoãn
  
    
18/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.890.990.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.730.970.81
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.860.950.87