Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 03
0.921.00-0.940.86
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.940.96
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 3/43
0.970.920.910.99
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, TTTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.990.93
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.900.98
FT
1-2
0 : 3/43
-0.980.88-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.970.93
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
4-2
  
    
Trực tiếp: VTV5
FT
4-2
0 : 2 1/25 1/2
0.65-0.870.71-0.95
Trực tiếp: VTV6
FT
4-2
0 : 2 1/25 1/2
0.76-0.940.910.85
Trực tiếp: VTV6
FT
1-4
2 1/2 : 06 1/2
-0.880.670.800.96
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.860.900.940.82
FT
1-8
  
    
FT
0-10
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
4 1/2 : 05
0.840.920.820.94
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
17/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.780.73-0.97
FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.760.74-0.98
FT
4-0
  
    
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.791.000.76
FT
8-0
  
    
FT
6-0
0 : 3 1/43 3/4
0.990.790.790.99
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-12
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 3 1/44
0.940.880.870.93

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-2
  
    
FT
3-3
1/2 : 03 1/2
-0.980.84-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-4
1/4 : 02
0.891.000.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.940.93
FT
2-2
0 : 1/23
0.89-0.97-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.910.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.730.930.89
FT
0-3
0 : 12 3/4
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.890.950.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.900.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.950.81
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.900.870.99
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.920.960.83-0.99
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.910.850.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.950.79-0.95
FT
0-0
0 : 02
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.93-0.910.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
0.84-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.990.89-0.970.83
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
3-1
0 : 3/43
0.940.940.980.90
FT
2-1
0 : 03
0.83-0.930.900.96
FT
2-4
0 : 13 1/2
1.000.900.980.88
FT
1-0
1/4 : 03
0.81-0.93-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.97
FT
0-3
0 : 1/43
-0.960.840.970.91
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.65-0.950.800.90
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.710.65-0.95
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.68-0.980.920.78
FT
0-1
0 : 1/23
0.800.900.830.87
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.710.860.84
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.760.94-0.890.58
FT
2-1
0 : 03
0.850.850.900.80
FT
3-1
0 : 1/43
0.880.840.990.71
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.950.750.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.870.980.88
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.960.950.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.860.960.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.880.980.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.930.76
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.790.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
3/4 : 02
0.82-0.910.84-0.97

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.980.860.900.90
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.960.90
FT
3-0
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.901.000.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/23
0.87-0.99-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 1/42
0.84-0.960.920.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.880.98
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.910.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 13
0.930.910.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/43
-0.980.880.87-0.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.980.90-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 03
-0.980.860.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.940.80
FT
2-2
0 : 03
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-4
0 : 03
0.950.95-0.950.83
FT
1-1
0 : 1 1/23
1.000.900.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 23
0.71-0.990.810.91
FT
0-0
0 : 3/42
0.790.970.820.94
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.940.820.840.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.800.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-5
0 : 3/43
0.84-0.960.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 02
-0.890.760.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.920.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.920.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.880.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.910.760.970.87

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.760.940.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.910.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
3/4 : 03
0.970.87-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.790.85-0.97
FT
3-2
0 : 23 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.980.86-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.960.82-0.98
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.79-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.940.960.88
FT
1-2
1/4 : 02
0.940.92-0.970.81
FT
3-1
0 : 02
0.82-0.960.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.970.900.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.87-0.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 02
0.920.970.81-0.95
FT
0-0
0 : 02
1.000.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
1 : 03
-0.950.810.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.910.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.860.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-6
3/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.930.78
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.92-0.890.68

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.850.710.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 02
-0.880.77-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.821.000.75-0.95