Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.920.970.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
FT
6-2
0 : 13
0.87-0.970.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.951.000.87
FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.87-0.960.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.901.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.980.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.920.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.970.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.910.871.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.930.84-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 2 3/44
0.84-0.95-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.990.87-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.990.87
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
2 1/4 : 04
0.990.900.900.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.891.000.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.990.900.960.93
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.88-0.980.960.93
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.930.960.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43
0.900.99-0.990.87
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.871.000.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.880.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.970.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.940.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.84-0.98

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.940.92
FT
3-6
0 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.920.790.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.880.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 02
0.82-0.940.861.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.950.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.930.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.920.94
FT
0-2
0 : 1/42
1.000.880.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.921.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.69-0.840.950.91
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.990.890.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.921.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.930.79

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.95
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.910.970.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.980.84-0.97
FT
2-0
1/2 : 02
0.80-0.910.900.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.96-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-2
0 : 1/22
-0.960.780.820.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.79-0.970.810.99
FT
0-0
0 : 02
-0.950.770.840.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
0-0
0 : 02
0.830.990.76-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.73-0.920.820.98
FT
0-0
0 : 3/42
0.850.970.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.790.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.950.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.980.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.900.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.970.920.920.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.890.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/42
0.900.920.72-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.821.000.840.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42
0.850.970.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.92-0.960.76
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.960.84
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.830.850.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.650.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.930.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-3
3/4 : 03
0.950.930.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.950.87
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.990.850.950.87
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.860.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.62-0.820.79-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 12 3/4
1.000.840.880.94
FT
0-2
0 : 1/43
0.940.900.900.92
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.740.960.86
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
2-0
1/4 : 03
0.860.981.000.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.960.880.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-4
1/2 : 03
0.920.920.900.92
FT
5-1
0 : 13
0.75-0.920.870.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.75-0.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.851.000.82
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.75-0.920.68-0.86
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.890.730.67-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 02
0.74-0.850.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.990.87
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
1.000.900.900.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.830.900.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.910.950.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.69-0.850.850.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.930.940.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.860.840.860.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.730.970.940.76
FT
4-1
0 : 1/23
0.830.871.000.70
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.830.870.770.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.770.930.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.980.89
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.880.83-0.96
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.990.79-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.83-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.950.930.950.92
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.83-0.95
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.930.960.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.940.83-0.96
FT
1-0
1 3/4 : 03
0.960.93-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.900.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.891.000.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.930.960.88
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.980.880.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.860.980.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.990.85
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.990.880.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.891.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.73-0.970.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.780.78-0.96
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.80-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.800.900.930.77
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.820.880.880.82
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.720.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.720.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.85-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.900.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.970.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.950.890.95
FT
1-1
0 : 1/23
-0.850.680.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.760.920.88
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.900.920.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.88-0.980.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 1/43
0.89-0.990.910.95
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.810.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.910.900.96
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.940.84-0.980.84
FT
4-8
0 : 03
0.85-0.950.880.98
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
-0.970.860.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 1/43 3/4
0.880.960.71-0.90
FT
0-3
1 3/4 : 03 3/4
-0.980.820.910.91
FT
1-5
0 : 1/43 3/4
0.960.880.73-0.92
FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.75-0.920.73-0.92
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.80-0.960.78-0.96
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-3
1/2 : 02 1/2
0.960.860.890.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.910.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.910.89
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.821.000.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1/43
0.810.950.800.96
FT
1-6
2 1/4 : 03 1/4
0.760.940.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.920.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.81-0.930.960.90
FT
3-3
0 : 03
0.85-0.970.890.97
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.990.890.870.99
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.941.000.86
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
-0.980.860.870.99

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.900.980.910.95
FT
7-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.58-0.78
FT
2-1
0 : 1/22
0.890.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.870.950.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.830.990.70-0.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.890.930.880.92
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.940.880.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.970.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
5-1
0 : 02 1/2
0.77-0.93-0.990.81
FT
4-1
0 : 3/43
0.890.950.890.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.95-0.950.77

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.800.960.75-0.99
FT
6-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.940.920.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.970.81-0.95
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.930.820.890.97
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.930.960.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.960.880.940.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.980.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.870.970.910.91

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1 : 03 1/4
-0.930.75-0.950.75
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.860.900.960.80
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/43
-0.960.860.80-0.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.960.82
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.930.960.920.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.970.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-4
3/4 : 03
0.910.930.840.98
FT
2-1
1/4 : 03
0.890.950.940.88
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.890.950.980.84
FT
1-1
0 : 03
0.990.85-0.990.81
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.840.980.870.93
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.850.991.000.82
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.990.850.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.890.840.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.910.930.900.92
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.820.970.85
FT
2-3
1/2 : 03
0.910.930.880.94
FT
2-3
1/2 : 03
0.920.900.880.92
FT
0-0
0 : 3/43
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.890.880.92
FT
0-7
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.950.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.790.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.830.97
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.85-0.950.81
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.920.81-0.990.85
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.900.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
1/2 : 03
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.84-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
-0.910.800.900.98
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.980.940.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.950.94-0.930.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42
0.990.900.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.870.850.99
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.980.880.920.92

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.920.88
FT
0-3
0 : 1/42
-0.990.810.830.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.94-0.920.77
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.970.850.861.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.91-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.77-0.890.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.990.950.89
FT
0-0
1/4 : 02
-0.890.740.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.860.880.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.950.910.70-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.910.850.980.78
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.860.850.91
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.880.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.990.83
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
1-5
0 : 1/22 1/2
0.910.930.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 02
-0.940.820.77-0.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.970.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.990.970.87
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.980.80-0.96
FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.900.960.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.960.931.000.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.890.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.90-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.990.970.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.850.85-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.86-0.960.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.65-0.84-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.850.660.830.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.920.75-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.881.000.870.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.930.930.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22
0.970.870.821.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.840.651.000.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.840.650.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.980.88
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.920.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
-0.980.800.930.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.950.870.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.99
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/43
-0.940.821.000.87
FT
4-0
0 : 3/43
-0.970.870.940.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.900.98
FT
4-1
0 : 1/23
-0.970.850.960.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.910.98-0.910.78
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.920.96
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.930.96-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 3/43
0.850.97-0.950.75
FT
2-2
0 : 23 1/2
1.000.861.000.84
FT
4-2
0 : 2 1/43 3/4
0.920.901.000.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.830.990.910.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.830.99-0.950.75
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.920.830.97
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.850.970.65-0.87
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.78-0.920.71

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.81-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
1/4 : 03
0.910.910.860.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.730.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.830.820.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.910.720.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.75-0.93-0.830.62
FT
0-0
0 : 1/42
0.62-0.83-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.840.930.87
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.940.880.820.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.990.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.880.94-0.980.78