Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.960.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.920.970.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 01 3/4
0.74-0.860.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.82-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.890.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.950.940.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
7-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1/43
-0.950.85-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-3
0 : 1/43
-0.930.82-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
7-0
0 : 1/23
0.87-0.970.980.90
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.930.881.00
FT
5-1
0 : 1/23
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
3/4 : 03
0.970.92-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.951.000.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.86-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.980.90
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.950.940.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.940.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/23
0.89-0.990.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.930.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.950.80-0.93
FT
3-3
0 : 12 1/4
0.960.930.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.990.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
0.820.940.970.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.840.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.810.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.880.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.870.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.880.880.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.920.900.980.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.74-0.930.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.890.98
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.81-0.970.77
FT
0-3
0 : 02
0.850.970.78-0.98
FT
1-4
1/4 : 02
0.890.930.840.96
FT
2-1
0 : 02
-0.980.800.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.880.92
FT
1-2
3/4 : 02
-0.920.730.910.89
FT
0-0
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.930.890.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.881.000.80
FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.930.840.96
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.840.830.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.960.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.890.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/43
0.890.950.970.85
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.920.920.860.96
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.990.850.830.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.930.91-0.930.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.920.750.950.87
FT
0-0
0 : 3/43
0.77-0.930.920.90
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.850.990.870.95
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-5
1/4 : 03
0.980.860.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-3
0 : 1/22 1/2
1.000.900.920.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.970.90
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.930.960.900.97
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.980.910.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.74-0.89
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.881.00
FT
0-0
0 : 1/23
-0.990.89-0.950.83
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.83-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.86-0.960.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.880.84-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.920.900.97
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.950.940.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.78-0.930.970.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.820.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.930.83
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.920.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.900.84-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.971.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.880.960.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.78-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.871.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.880.941.000.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.900.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.860.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.960.91
FT
2-2
1 : 03
0.940.950.82-0.95
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.950.940.990.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.930.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43
0.71-0.870.980.86
FT
2-0
0 : 1/43
-0.950.810.930.91
FT
0-1
1 : 03
0.83-0.970.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/22
0.84-0.940.880.99
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.970.84
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.900.780.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.950.81-0.95
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
1.000.880.960.90

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.900.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.990.81
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.880.940.840.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.880.92
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.850.800.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.750.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.970.790.870.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.900.92
FT
2-6
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.780.890.93

Lịch thi đấu Cúp Lithuania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.850.850.69-0.99
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.85-0.950.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.910.980.950.93
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.980.910.86-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.910.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.930.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.920.930.93
FT
3-0
0 : 3/43
0.65-0.810.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.920.970.85
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.990.850.970.85
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.980.860.910.91
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.910.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.900.79-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.86-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.810.980.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.920.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.861.00
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.780.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.840.78-0.98
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.740.830.97
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.850.910.860.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.861.00
FT
1-7
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.83-0.95-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.821.00
FT
3-3
0 : 3/43
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.860.900.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.821.000.87
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.950.940.950.92
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.980.910.920.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.940.950.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.930.940.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.960.900.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.930.960.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.930.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-1
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.860.840.870.83
FT
0-3
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.750.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.880.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.930.94
FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.880.99
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.920.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.880.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.870.99
FT
5-3
0 : 12 3/4
-0.990.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.830.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.800.900.770.93
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.760.940.810.89
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.800.65-0.95
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.890.810.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.84-0.98
FT
2-3
0 : 03
0.89-0.99-0.950.82
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.881.000.880.98
FT
0-2
0 : 03
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.900.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.73-0.870.900.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-0
0 : 1/23
0.85-0.950.83-0.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.940.900.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.900.990.84-0.97
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.79-0.900.871.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.75-0.860.70
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.931.000.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.880.880.74-0.89

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-3
1/2 : 02
0.76-0.890.910.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.890.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.70-0.890.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.880.980.890.95
FT
4-3
1/4 : 02
0.870.990.79-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.73-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.910.940.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.980.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.870.990.920.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.821.000.940.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.970.850.940.86
FT
2-1
0 : 02
0.990.830.76-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
3/4 : 03
1.000.700.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.910.76
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.970.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.841.001.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.840.78-0.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.890.950.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.880.80-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.95-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.940.920.870.97
FT
2-0
1/4 : 02
-0.990.85-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.880.81-0.97
FT
1-3
1/4 : 02
0.930.930.841.00
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.920.930.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.880.940.90
FT
1-3
0 : 3/42
-0.950.810.950.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.920.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/22
0.950.940.970.89
FT
3-0
0 : 1/22
0.83-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.891.000.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.930.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.930.93
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.900.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.850.950.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.890.960.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42
0.740.960.950.75
FT
4-1
0 : 1/22
0.701.000.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.880.990.85

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.840.980.870.93
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.62-0.831.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.970.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.970.790.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.880.680.78-0.98