Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-3
1 : 03
0.88-0.99-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.900.99
FT
1-3
1/2 : 03
0.910.980.950.94
FT
9-2
0 : 2 1/43 1/2
0.960.860.850.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.990.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.940.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

17/09
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.980.840.900.90
FT
7-3
0 : 1/43
0.900.920.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 13
0.970.850.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.860.94
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.81-0.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-1
0 : 13
0.81-0.93-0.990.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.940.990.88
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.82-0.930.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.85-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.86-0.970.85-0.98
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.990.900.950.92
FT
7-0
0 : 2 1/23 3/4
0.86-0.97-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.970.920.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
10-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.860.900.830.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.790.970.70-0.94
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
-0.840.600.910.85
FT
0-0
0 : 1/43
0.830.990.850.95
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.830.65-0.980.78
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.74-0.93-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.81-0.990.920.88
FT
5-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 03
0.78-0.960.860.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.990.830.840.92
FT
1-0
0 : 1/23
0.990.830.970.83
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.980.841.000.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.880.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.870.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.970.910.900.96
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.83-0.880.58
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.860.840.810.89
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.850.851.000.70
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.880.820.830.87
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.710.990.920.78
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.980.720.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 03
0.960.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
2 : 03 1/2
-0.930.740.801.00
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.77-0.950.74-0.94
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.75-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.650.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.970.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
9-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.950.870.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.960.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.97-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42
0.78-0.900.920.94
FT
2-0
0 : 3/42
-0.960.840.900.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.70-0.88-0.900.70
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.890.930.960.84
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.970.970.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.92-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.830.70-0.920.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.91-0.990.86
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.950.930.94
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.960.930.960.91
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.991.000.87
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
5-4
0 : 3/42 1/2
0.62-0.800.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.74-0.930.970.83