Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.930.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 : 03
0.85-0.96-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.970.860.930.96
Trực tiếp: TV360+1
FT
3-1
0 : 3/43
-0.950.840.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.86-0.970.81-0.93
Trực tiếp: TV360+2

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.920.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
1 : 03
0.870.95-0.960.76
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.82-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-2
0 : 1/22
0.84-0.96-0.890.75
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1/23
0.980.900.82-0.95
FT
1-4
1/4 : 03
0.970.91-0.990.85

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.750.950.65-0.95
FT
5-0
0 : 3 1/24 3/4
0.730.970.62-0.93
FT
5-1
0 : 3/43 3/4
0.920.900.840.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.920.900.810.99
FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
0.870.950.810.99

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.44-0.740.40-0.70
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.801.00
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.930.87
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.840.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
7-1
0 : 3/42 1/4
0.990.830.801.00
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.930.87
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
5-0
0 : 34
0.930.890.970.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.900.990.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-6
1/2 : 03 1/4
0.861.00-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.790.651.000.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.770.70-0.86
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.90-0.970.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.990.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 03 1/2
0.770.990.930.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 03
-0.970.810.910.85
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.880.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/43
0.990.850.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.890.73-0.960.78
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.830.930.920.90
FT
0-2
0 : 1/43
0.950.890.840.92
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.890.930.95

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.890.920.94
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.980.900.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.970.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.770.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.890.930.950.85
FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.65-0.830.74-0.94
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.870.830.780.92

Lịch bóng đá Cúp Latvia

FT
0-2
0 : 1 1/23
0.810.890.730.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.71-0.890.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.850.850.960.74
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.800.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.770.930.850.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.920.78
FT
0-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 02
0.810.890.820.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.990.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.940.93
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.990.90-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.891.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.821.000.77-0.97
FT
0-5
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.810.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.990.77
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.930.830.840.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.900.860.780.98

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.83-0.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.860.90
FT
2-5
1/4 : 02 3/4
0.850.990.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.830.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.890.990.840.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.870.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.940.80

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.890.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.890.930.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.920.88
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.940.950.78-0.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.75-0.860.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.860.94
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.79-0.970.810.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.830.990.81
18/09
Hoãn