Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.950.830.881.00
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.91-0.990.980.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.900.81-0.92

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
6-0
0 : 4 1/25 1/2
0.860.760.860.76
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-12
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-0
1 3/4 : 03 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-0
1/4 : 03
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
  
    
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.81-0.97
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
3-1
0 : 2 1/44
0.910.870.900.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.910.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.970.87-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.880.710.980.84
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.890.950.860.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.920.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
1 : 03
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.93-0.930.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.970.930.85-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.980.900.98