Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.89-0.96-0.930.84
Trực tiếp: K+PM
FT
3-3
0 : 13
-0.960.890.88-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.87-0.94-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.960.960.91-0.99
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.90-0.890.80
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-2
3/4 : 02
0.90-0.970.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.940.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.921.00-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 1/43
-0.930.850.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.900.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.84-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1 : 03
-0.940.87-0.940.86
Trực tiếp: VTV6, BĐTV HD
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.930.99-0.920.83
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.930.960.96
FT
0-2
0 : 1/23
-0.970.900.86-0.94
FT
0-1
1 : 03
0.940.980.930.99
FT
1-4
2 1/2 : 04
0.89-0.96-0.930.84
FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.91-0.930.85
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.950.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.970.87

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.850.660.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.970.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.88-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.980.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.940.970.910.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.89-0.970.84-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.940.84-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.891.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.900.891.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.92-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.920.940.95

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.83-0.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.920.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.900.990.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.900.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.990.86-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.910.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.930.95

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.880.770.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.950.920.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.860.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.971.000.88
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.970.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.850.930.95
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.950.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.930.790.770.95
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
0.80-0.89-0.940.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.880.780.84-0.95
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.890.940.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.940.860.87-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.89-0.98-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.880.94
FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.990.860.96
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.980.860.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.930.89
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.780.81-0.93
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.83-0.94
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.930.98-0.920.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.830.930.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.980.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.89-0.980.85-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.961.000.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02
0.870.970.79-0.97
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.66-0.85-0.970.79
FT
3-0
0 : 1/22
0.841.000.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.990.81
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.940.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.75-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.880.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.84-0.94
FT
0-1
1/4 : 03
0.911.000.990.91
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.901.000.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.901.000.890.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.900.930.95
FT
0-1
0 : 1/43
0.84-0.940.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 3/43
0.900.960.950.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.86-0.990.83
17/10
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

17/10
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.79-0.950.920.90
FT
2-1
1/2 : 03
0.81-0.970.920.90
17/10
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.990.830.930.89
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
-0.980.82-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.970.85
17/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.860.98
17/10
Hoãn
1/4 : 03
0.880.980.81-0.97
FT
2-0
0 : 3/43
0.940.920.880.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.890.950.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
0 : 03 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.810.910.950.77
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.841.000.930.89
FT
3-0
0 : 03
-0.960.800.900.92
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.850.97
FT
1-3
0 : 1/43
0.850.990.880.94
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.81-0.970.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.910.91
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.920.990.83
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.820.970.85
FT
4-4
1/2 : 02 1/2
0.880.960.860.96
FT
0-2
1/4 : 03
0.81-0.970.940.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.82-0.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.920.810.990.89
FT
0-1
1/4 : 02
-0.910.800.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.830.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.810.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.84-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.82-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.980.87-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.850.920.97
FT
3-5
3/4 : 02 1/4
0.84-0.93-0.920.79
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.950.990.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.920.940.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.920.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.980.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.800.920.940.78
FT
3-1
0 : 3/43
0.940.780.840.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.760.960.76
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.840.780.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.870.850.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.90-0.99-0.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.950.950.94
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.960.950.900.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.930.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.930.950.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.900.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 13
-0.940.86-0.950.85
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.980.910.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.85-0.93-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.860.85-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.990.940.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.89-0.970.81-0.93
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.911.000.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.800.960.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.830.99
FT
3-2
0 : 02
0.76-0.930.79-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.77-0.930.930.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.980.860.860.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.920.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
4-0
0 : 1/22
0.841.000.80-0.98
FT
4-4
0 : 1 1/43
0.860.98-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.860.96
FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.790.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.860.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.950.980.90
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.900.810.970.91
FT
2-1
1 : 03
0.990.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.960.82-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.920.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.950.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.770.880.84
FT
5-1
0 : 22 3/4
0.760.960.750.97
FT
2-4
0 : 1/23 1/4
0.950.770.820.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.950.770.950.77
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.870.830.89

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-2
1/2 : 03
0.86-0.940.85-0.96
FT
6-3
0 : 1/23
0.89-0.970.900.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.920.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.92-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.970.810.980.80
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 33 3/4
0.710.910.710.91
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.950.87
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.79-0.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.80-0.950.84
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.840.84-0.95

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.960.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 13 1/2
0.920.980.76-0.89
FT
0-1
0 : 1/23
0.920.98-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.80-0.94
FT
2-2
0 : 02
-0.910.780.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
2 1/4 : 03
0.76-0.93-0.900.71
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.950.990.91
FT
4-2
0 : 13 3/4
-0.950.870.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
1/2 : 03
0.950.950.85-0.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.890.960.92
FT
1-2
1/4 : 03
0.85-0.951.000.88
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.960.860.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.900.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
-0.930.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.980.990.90
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.99-0.950.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.950.77
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.920.920.910.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.830.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
1.000.840.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.91-0.860.66
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.740.930.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.990.830.821.00
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.950.890.970.85
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/2 : 03
0.890.950.830.99
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.970.870.920.90

Lịch bóng đá U19 Séc

17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    
17/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.811.000.82
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.92-0.930.81
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.910.82-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.900.98
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.990.92-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.910.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.910.93
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.930.93-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.870.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.830.910.98
FT
0-0
1/4 : 03
0.85-0.930.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.81-0.900.930.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.880.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.950.83-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.980.86
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.911.00-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.980.90
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.940.960.960.92
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.960.940.940.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.87-0.980.86

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.820.990.83
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.930.910.950.87
FT
0-2
1/2 : 03
0.83-0.990.940.88
FT
2-1
0 : 1/23
-0.970.81-0.930.75
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
0-3
2 1/4 : 04
-0.990.830.81-0.99
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-0
0 : 45
0.71-0.880.910.91
FT
7-0
0 : 2 1/24 1/2
0.950.890.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.990.85-0.990.81
FT
1-5
3 1/2 : 04 1/2
0.860.980.990.83
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.900.810.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.850.980.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
0 : 14
0.970.89-0.980.82
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.960.900.980.86
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.890.970.930.91
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.960.90-0.930.76

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.90-0.990.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.910.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.94-0.950.85
FT
0-0
0 : 02
-0.870.77-0.990.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.920.83-0.960.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.930.910.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.88-0.99
FT
0-1
0 : 02
-0.880.790.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.67-0.81-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.930.81
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.901.00-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.81-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.80-0.96
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.990.980.86
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.99-0.960.84
FT
0-0
2 1/4 : 03 3/4
0.88-0.980.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.861.001.000.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.980.86
FT
2-2
0 : 13
0.82-0.96-0.970.81
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.940.840.900.98
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.920.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.770.93
Trực tiếp: NextSports, VPF Media

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.790.89-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.950.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.900.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.930.81-0.93
FT
3-1
0 : 1/22
-0.970.89-0.950.83
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42
-0.920.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.800.970.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.830.630.71-0.90
FT
1-0
0 : 3/42
0.80-0.960.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.870.850.890.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.890.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.970.87
FT
3-2
3/4 : 03
0.73-0.88-0.970.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.870.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.73-0.900.77-0.95
FT
2-1
0 : 02
-0.920.750.78-0.96
FT
3-6
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.780.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 02
-0.990.770.820.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.761.000.78
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.760.910.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.81-0.970.75

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 03
0.85-0.950.980.91
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
1 : 03
0.88-0.960.910.99
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.930.930.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.98-0.860.66
FT
2-2
0 : 03
-0.920.750.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.91-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 13
0.930.980.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.900.77
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.911.000.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.790.920.96