Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.910.990.93
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.85-0.950.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.90-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.930.97-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-1
0 : 13
0.87-0.950.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.800.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV The Thao
FT
1-4
1 : 03
0.89-0.990.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV The Thao
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.910.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.980.92
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.86-0.970.960.92
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-5
1 : 03 1/2
0.86-0.960.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.91-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.91-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.970.91
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.83-0.980.86
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.900.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.980.89
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.920.960.970.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.870.970.801.00
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.950.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS +, APP ON, ON SPORTS TV

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.920.78

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.84-0.97
FT
0-2
0 : 1/42
-0.910.800.940.93
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.87-0.910.77
FT
1-1
0 : 02
0.980.91-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.770.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.890.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.970.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.96-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.801.000.80
FT
3-0
0 : 12
0.940.88-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.950.980.82
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.930.87
FT
0-0
1/2 : 02
0.900.920.810.99
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.76-0.940.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.890.950.81-0.99
17/10
Hoãn
1/4 : 02
0.850.970.79-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.980.860.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
5-1
0 : 3/42
-0.980.800.801.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.950.85
FT
1-0
0 : 02
0.970.850.76-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.81-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.970.810.890.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
1/4 : 03
0.87-0.970.85-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.901.00-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

17/10
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.930.950.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.980.860.98
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.680.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.870.95
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.82-0.980.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.880.980.76-0.94
FT
3-1
3/4 : 03
0.890.950.980.86
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.870.860.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-6
3/4 : 02 3/4
0.880.961.000.84
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.870.970.850.97
FT
1-1
0 : 03
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.881.00
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.82-0.930.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.82-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.85-0.990.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.86-0.97
FT
2-0
0 : 02
-0.930.820.85-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.910.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.930.81-0.93
FT
0-0
3/4 : 02
0.881.000.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.990.87
FT
3-5
1/4 : 02
0.77-0.900.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.920.880.98
FT
0-4
3/4 : 02
0.910.970.870.99
FT
2-2
1/4 : 02
-0.930.810.980.88
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.910.900.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.901.000.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.84-0.990.77
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.860.75-0.92
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.880.730.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.990.81
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.910.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.920.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.940.80
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.930.890.91
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.880.820.701.00
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.820.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.950.85
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.920.920.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.891.00-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.85-0.98
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
2-0
0 : 13
0.87-0.950.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
1.000.860.950.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.910.860.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.950.87-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42
0.87-0.970.81-0.94
FT
4-4
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.980.980.89
FT
1-2
1 : 02 1/4
1.000.910.990.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.960.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.96-0.980.82
FT
0-2
3/4 : 02
0.930.950.861.00
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.82-0.94
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.83-0.930.910.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.910.980.83-0.93
FT
7-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.890.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.911.001.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 13
0.83-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.880.79-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.881.000.880.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.95-0.960.82
FT
2-0
3/4 : 02
0.83-0.930.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.890.950.890.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.910.720.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.930.81-0.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
2-4
1 : 03
-0.950.85-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.930.76
FT
4-0
0 : 13
0.960.740.870.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.840.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.920.870.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.961.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.950.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.79-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.900.74-0.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.970.85
FT
6-2
0 : 12 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.870.99-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.861.000.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.930.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.970.900.99
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.88-0.970.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.991.000.88
FT
4-0
0 : 1/42
0.970.920.78-0.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.94-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.90-0.960.82
17/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/23
0.900.990.960.90
FT
2-2
0 : 1/43
0.86-0.960.890.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.891.000.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.840.950.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.920.85-0.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.84-0.96
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.83-0.95
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.950.890.97

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.821.000.71-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02
0.77-0.880.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.890.86-0.99
FT
1-1
3/4 : 02
0.980.930.910.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.821.000.89
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.990.88
FT
1-2
0 : 02
0.911.000.880.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.980.930.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.950.900.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.900.711.000.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.950.830.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.961.000.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.830.660.920.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.820.850.91
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.910.91
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.790.860.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.760.790.99
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.900.880.830.95

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.980.950.91
FT
6-4
0 : 2 1/44 1/4
0.980.900.940.86
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/23
0.841.000.920.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.80-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.940.80
FT
4-3
0 : 02
0.86-0.980.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.930.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
-0.980.860.73-0.90
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.770.940.92
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.90-0.990.79
FT
2-2
0 : 1/42
0.861.000.900.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.920.770.980.86
FT
4-0
0 : 1/42
0.861.000.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.860.760.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.89-0.930.82
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.910.80-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.940.82
FT
3-2
0 : 3/42
-0.940.860.901.00
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.88-0.910.78
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.970.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.91-0.920.73
FT
3-1
0 : 03
0.920.94-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.79-0.93
FT
0-2
0 : 02
0.920.960.990.87
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.910.800.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.860.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.72-0.91
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.780.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.920.77-0.930.76
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.780.850.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.890.97
FT
1-0
0 : 13
-0.880.761.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.740.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.980.84-0.940.76
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.910.910.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.701.000.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.890.86-0.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.80-0.960.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.860.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.870.95
FT
5-0
0 : 03
0.80-0.960.900.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.821.000.920.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.78-0.94-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.930.89
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.990.810.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.820.98