Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.841.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.950.93

Lịch bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.670.900.80
FT
1-3
3 3/4 : 04 1/2
0.701.00-0.910.60
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.57-0.880.850.85
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.880.94-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.84-0.96-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
1/4 : 02
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.960.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 02
-0.960.820.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/42
0.850.990.910.91
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.840.96
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.920.900.920.88
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.860.840.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.960.90
FT
3-0
0 : 2 3/44
-0.970.850.960.90
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.900.980.900.96
FT
3-1
0 : 1/43
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.790.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.800.950.89
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.990.87-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.970.910.980.88
FT
3-0
0 : 1/22
-0.930.800.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.970.920.94
FT
1-3
0 : 1/23
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.970.89
FT
2-1
0 : 1/43
0.910.97-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.970.910.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/22
0.81-0.990.840.96
FT
2-1
0 : 02
-0.920.730.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.930.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.98-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.96-0.930.80
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.960.91
FT
2-4
1/4 : 01 3/4
0.78-0.920.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.940.900.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.70-0.890.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
1/4 : 02
0.920.960.940.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.921.000.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.910.950.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.930.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.980.82
FT
1-2
2 : 03
0.900.920.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.910.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.970.91