Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 02
0.86-0.960.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.881.000.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.851.000.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.940.82
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.940.951.000.88

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.83-0.930.81
FT
1-2
4 1/2 : 04 3/4
0.870.950.880.92
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.910.800.83-0.95
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.950.83
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.990.900.970.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.880.950.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.98-0.940.82

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.890.900.98
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/2
0.821.000.78-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/4
0.980.840.870.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.820.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
0-0
1/4 : 02
1.000.821.000.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.860.900.90
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.951.000.80
FT
1-3
1/4 : 02
0.870.950.910.89
FT
1-1
0 : 02
0.840.921.000.76
FT
3-0
0 : 1/22
0.821.000.930.87
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
-0.980.800.77-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.840.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.920.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.78-0.960.820.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.81-0.990.880.92
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.970.83
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.950.870.820.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.870.950.840.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.960.860.900.90
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.960.860.990.81
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.82-0.980.830.99
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.900.940.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.880.940.910.89
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.830.990.910.89
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.830.990.820.98
FT
1-1
1/2 : 02
-0.970.790.950.85
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-0
2 : 03 1/2
0.880.941.000.80
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.830.990.880.92
FT
2-0
1 3/4 : 03
0.970.85-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.870.93
FT
0-6
4 1/2 : 05
0.75-0.93-0.990.79

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-7
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-8
3 1/4 : 04 1/4
-0.820.600.70-0.91
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.77-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.870.950.890.91
FT
0-8
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.970.850.930.87
FT
3-3
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.71-0.92
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.830.880.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.830.991.000.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-4
2 : 03 1/4
0.970.850.820.98
FT
3-2
0 : 1/22
0.81-0.990.830.97
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.950.85
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.940.880.930.87
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.74-0.930.980.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-5
5 1/2 : 06
0.940.820.930.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.970.77
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.821.000.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.770.900.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.820.840.96
FT
5-0
0 : 34
0.821.001.000.80
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.940.970.83
FT
9-0
0 : 3 3/44 1/4
0.990.830.880.92
FT
2-1
0 : 2 3/43 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.850.980.82
FT
2-0
0 : 23
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.970.85-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/23
0.73-0.920.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.910.89
FT
3-0
0 : 12 1/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.850.95
FT
5-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
3-0
0 : 2 1/43
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

17/10
Hoãn
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.870.950.65-0.87
FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.76-0.93
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.60-0.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.880.801.00
17/10
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.890.91
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.950.85
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-2
0 : 13
0.930.890.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.870.971.000.82
FT
2-2
0 : 2 3/43 3/4
0.980.860.920.90
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.890.950.920.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.970.900.92
FT
0-0
3/4 : 03
0.860.980.72-0.91
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.890.950.970.85
FT
1-1
0 : 1/23
0.950.89-0.980.80
FT
5-3
0 : 13
-0.930.761.000.82

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.890.990.81
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.890.801.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.89-0.910.70
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.840.981.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.910.910.980.82