Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.940.82
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
12-0
  
    
FT
0-11
  
    
FT
0-1
  
    
17/10
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
11-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 02
0.84-0.960.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.960.930.95
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.87-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.820.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/4 : 03
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 02
0.86-0.980.960.90
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.89-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.920.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.840.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.96-0.990.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.970.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.79-0.960.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.860.890.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.940.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.920.730.70-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 1/43
0.960.920.980.88
FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/43
0.881.000.950.91
FT
4-0
0 : 03
0.950.930.861.00
FT
1-1
0 : 03
0.900.980.82-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.830.900.96
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.910.970.950.91
FT
4-2
0 : 1/23
0.881.000.960.90
FT
6-0
0 : 1/23
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.740.960.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.880.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-5
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.861.00
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.950.930.89
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.870.970.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1/4 : 02
0.910.930.80-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.70-0.860.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/22
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.880.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.82-0.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.84-0.980.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.98-0.940.76
FT
3-2
1 : 02 1/4
-0.880.720.80-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.880.720.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.97-0.990.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.940.980.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.990.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
3/4 : 03
-0.920.790.970.89
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.79-0.970.930.93
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.990.890.81-0.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.66-0.960.960.74
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.820.880.800.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.720.760.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.780.780.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.740.960.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.990.850.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.980.820.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.860.96
FT
3-3
0 : 3/43
-0.860.70-0.930.75
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.780.980.870.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.910.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.840.900.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.930.810.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.890.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.840.860.840.86
FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.890.810.910.79
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.800.900.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.771.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.980.910.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94
FT
2-2
1/2 : 03
0.900.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.841.000.80
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.990.870.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.881.00
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.900.780.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-4
3/4 : 03 3/4
-0.930.780.900.94
FT
3-1
0 : 2 1/24
0.861.000.890.95
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-1
0 : 13
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.80-0.810.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.910.97-0.920.77
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1/21 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.810.990.81
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.830.990.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.890.930.880.92
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.880.900.96
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.85-0.970.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.790.97-0.960.80
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.920.940.960.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.820.940.890.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.730.970.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.900.860.840.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.940.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.970.910.920.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.920.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.99
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.970.80-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 02
1.000.880.910.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.960.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.820.880.970.73
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.860.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.910.89
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-3
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.83-0.95-0.960.82
FT
5-3
0 : 1 1/43
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.930.93
FT
0-1
0 : 13
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 02
0.960.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.78-0.960.910.89
FT
0-1
0 : 1/22
-0.880.700.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.970.850.920.88