Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.990.93-0.980.88
Trực tiếp: BDTV
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.970.93
Trực tiếp: TTTV
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.970.950.87-0.97
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.940.980.85-0.95
Trực tiếp: TTTV
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.920.95
Trực tiếp: BDTV
FT
0-2
1 3/4 : 02 1/2
0.84-0.930.910.99
Trực tiếp: TTTV
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.960.91
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
1-3
1/4 : 03 3/4
0.970.870.940.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.860.980.910.91

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-3
0 : 1 1/43
0.940.960.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.740.930.85
FT
10-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.79-0.950.930.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.77-0.93-0.900.71
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.75-0.920.870.95
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
1-4
2 : 02 3/4
0.82-0.980.910.91
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.910.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.80-0.960.79-0.97
FT
2-4
1 1/4 : 02 1/4
0.74-0.910.870.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.77-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.750.840.98
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.950.830.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.990.91

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.950.900.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.79-0.980.87
FT
1-1
0 : 02
0.970.940.87-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.990.910.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.980.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.980.84
FT
1-2
0 : 02
0.76-0.93-0.970.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.931.000.82
FT
3-0
0 : 1/22
0.880.960.77-0.95
FT
1-0
0 : 02
0.930.91-0.980.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.990.83
FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.970.79
FT
2-2
0 : 02
0.970.870.850.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.960.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.95-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.800.920.90
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.900.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.90-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.940.890.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
0 : 1/22
0.75-0.90-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.860.950.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.910.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.870.860.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.950.89
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.83-0.970.910.93
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.880.980.79-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.980.82
FT
2-4
1/4 : 02
1.000.860.960.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.98-0.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.760.970.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.870.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.910.960.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.991.000.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.990.85
FT
2-2
0 : 02
0.960.900.860.98
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.860.960.88
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.950.810.990.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.950.80-0.96
FT
0-2
0 : 02
0.950.91-0.990.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.950.91
FT
1-0
0 : 1/23
-0.890.760.990.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.79-0.920.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.820.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/4 : 03
0.81-0.921.000.88
FT
3-3
1/4 : 03
0.82-0.930.84-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.790.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.790.64-0.880.74
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.71-0.840.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.84-0.900.77
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.71-0.84-0.850.71
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.940.980.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.870.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.890.97
FT
3-5
3/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.940.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.930.970.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.970.93
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.95-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.930.910.95
FT
1-2
0 : 1/22
0.85-0.970.861.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.96-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02
0.970.950.81-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.920.910.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.950.960.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.940.83-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.78-0.930.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.93-0.910.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.970.91
FT
0-0
0 : 3/42
0.82-0.910.84-0.96
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.900.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.890.990.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.890.870.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.840.710.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.78-0.940.821.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.770.930.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.73-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.951.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.77-0.93-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.960.86