Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.960.86
FT
6-1
0 : 02 1/4
0.950.96-0.990.89
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.99-0.960.86
FT
0-2
1/2 : 02
0.920.990.86-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.880.79-0.950.85

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.99-0.950.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.940.86-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.950.85
FT
0-5
3/4 : 01 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.950.95
Trực tiếp: K+NS, BDTV HD
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.990.91-0.950.85
Trực tiếp: K+1, TTTT HD
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.81
FT
6-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.85-0.95
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.950.86-0.96
Trực tiếp: K+ LIVE 1

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.980.880.94
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.841.000.880.94
FT
6-0
0 : 34
-0.990.830.900.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.800.900.92
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.980.820.840.98
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
3-0
0 : 3/42
1.000.840.80-0.98
FT
3-2
1 1/2 : 03 1/4
0.980.860.990.83
FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.810.880.94
FT
1-1
0 : 3/43
0.890.950.980.84
FT
4-0
0 : 2 1/24 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.841.000.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
3/4 : 02
0.950.890.80-0.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.72-0.89-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.860.980.78-0.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.910.930.850.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.850.990.940.88
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.870.970.950.87
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.841.000.960.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.980.860.970.85
FT
1-2
3/4 : 02
0.81-0.970.990.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.890.95-0.950.77

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.970.87
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.920.830.82-0.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.920.85-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.980.81-0.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.901.000.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

17/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.930.910.80-0.98

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.910.930.860.96
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.990.830.870.95
FT
4-0
0 : 1/43
-0.990.830.860.96
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.970.870.960.86
FT
0-0
0 : 3/43
0.910.93-0.960.78

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.970.91

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.86-0.961.000.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.950.911.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-1
1 : 03
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
1/4 : 01 1/2
0.76-0.910.950.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.66-0.940.990.73

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.840.880.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.901.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.740.980.860.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.710.910.760.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.850.660.910.91
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.870.970.910.91
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.950.840.98