Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.930.94-0.940.81
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.861.000.87
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.961.000.87
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.781.000.80
FT
1-3
2 1/4 : 03
0.80-0.930.970.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.83-0.950.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.84-0.940.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.96-0.960.83
FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 02
-0.920.780.960.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.900.871.00
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/4
0.970.90-0.990.86
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.840.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.920.950.980.89
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.930.84-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.980.990.88
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.92-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.950.85

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.880.940.830.97
FT
2-0
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03
0.910.910.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
1/2 : 03 3/4
-0.970.84-0.980.84
17/11
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.75-0.990.800.96
18/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.830.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-2
  
    
FT
6-0
0 : 34 1/4
-0.940.810.950.91
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.83-0.960.960.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.870.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.910.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.860.930.93
FT
0-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.880.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.960.920.94

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.72-0.960.72

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.910.900.96
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.900.970.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.850.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
0 : 3/43
-0.990.830.990.83
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.990.880.890.97

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-5
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.750.950.750.95
FT
1-5
3 3/4 : 04 3/4
0.750.850.850.75
FT
1-4
3 : 03 3/4
0.810.890.810.89
FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.800.900.750.95
FT
1-0
1/4 : 03
0.55-0.950.750.85
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-0
0 : 13
0.930.940.940.92