Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.98-0.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.890.930.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.930.94
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.860.990.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.940.930.94
FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.83-0.94-0.980.86
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.84-0.95-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/42
-0.990.880.81-0.93

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.870.950.75-0.95
FT
2-0
0 : 13
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.76-0.940.70-0.90

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
5-1
0 : 22 3/4
0.900.920.810.99
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.840.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 3 1/24 1/2
0.80-0.980.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.960.860.900.90
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.850.970.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.810.880.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.940.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.97-0.960.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.820.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.72-0.900.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.78-0.98
FT
1-3
0 : 1/42
0.81-0.990.850.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.72-0.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.78-0.960.72-0.93
FT
3-2
0 : 1/42
0.81-0.990.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.941.000.80
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.910.840.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.990.830.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.92-0.920.71
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42
0.980.840.980.82
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.96-0.920.71
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.930.940.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.880.92
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.860.96-0.970.77
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.70-0.880.830.97
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.850.95
17/11
Hoãn
0 : 12 1/4
-0.960.78-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 03
0.71-0.88-0.880.70
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
-0.900.74-0.830.65
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.940.850.97
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.841.000.990.83
FT
1-3
0 : 3/43
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-2
1/4 : 02
0.920.900.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.86-0.970.77
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.950.75-0.92
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.910.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.960.970.87

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.960.920.970.89
FT
4-1
0 : 1/43
0.84-0.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.840.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.970.83

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.72-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.88-0.930.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.65-0.970.83
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.820.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.920.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.850.71-0.88
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.900.96-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.79-0.93-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.930.95-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.990.87
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.84-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
0.950.870.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.830.980.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.870.890.900.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.800.960.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.880.940.860.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.780.920.910.79
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.650.780.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.920.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.86-0.950.81