Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.97-0.970.89
Trực tiếp: K+PC
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.930.990.89-0.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-6
3/4 : 02 1/2
0.950.960.891.00

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.970.85

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.860.981.000.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.88-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.980.84
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.821.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.890.940.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/2
0.860.980.850.97
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.82-0.981.000.82
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.83-0.940.76
FT
4-1
0 : 02
0.950.89-0.980.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.91-0.890.70
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.900.970.85
FT
0-5
2 3/4 : 03 3/4
0.950.890.860.96
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.950.96-0.930.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.82-0.93

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.940.94
FT
0-2
3/4 : 03
0.950.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.970.910.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.810.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.940.930.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.920.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.950.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.87-0.950.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02
0.79-0.95-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.990.890.910.97
FT
0-2
1/2 : 02
0.990.910.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.880.94

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.950.790.960.86
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.760.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.860.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.93-0.960.78
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.69-0.870.61-0.83
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.940.940.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.970.84-0.95

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-1
1 : 03
-0.930.830.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.79-0.900.71
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.910.81-0.980.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.880.960.990.83
FT
2-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.970.870.950.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.89-0.980.80
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
-0.930.850.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.90-0.980.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.821.00
FT
1-0
0 : 13
0.910.93-0.980.80
FT
3-0
  
    
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.970.870.960.86
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 03
0.87-0.97-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.79-0.950.970.85
FT
1-1
0 : 1/43
-0.920.750.850.97
FT
1-3
0 : 1/23
-0.970.81-0.970.79
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02
0.930.91-0.980.80
FT
3-3
0 : 1/42
0.80-0.961.000.82
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.800.910.91