Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.85-0.97
Trực tiếp: VTV2, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

17/12
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.67-0.920.830.93
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.73-0.920.70-0.91
17/12
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 13
-0.870.671.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.680.870.93
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.840.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.78-0.98
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.830.97
FT
0-0
0 : 23 3/4
0.880.940.910.89
FT
3-2
1/4 : 03
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.950.870.960.84
17/12
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.850.970.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.900.920.88
FT
4-1
0 : 13
0.910.910.840.96
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.810.99
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.980.840.900.90
17/12
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.800.960.70-0.94
17/12
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.970.850.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.910.910.820.98
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.910.910.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/2
0.930.890.850.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.830.810.99
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.910.89
FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.800.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.960.91
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.83-0.930.920.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.91-0.930.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.970.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.990.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.901.00-0.980.85
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.910.980.890.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.910.96
FT
0-3
0 : 1/42
0.990.900.930.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.82
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.79-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 03
0.910.980.881.00

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.980.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.76-0.91
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.930.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.960.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.87-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.820.880.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.73-0.920.67
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.850.850.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.930.860.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.810.950.81
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.910.850.900.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.86-0.970.73
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.870.890.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.761.000.850.91
FT
3-0
0 : 02
0.75-0.990.840.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.810.990.77
FT
3-0
0 : 1/22
0.810.951.000.76
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.790.920.84
FT
2-1
0 : 02
0.940.820.761.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.741.000.76
FT
0-3
0 : 1/42
-0.990.750.870.89
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.880.880.870.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.810.95-0.980.74
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.790.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.94-0.930.68
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.781.000.76
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.761.000.910.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.770.930.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.860.800.96
FT
1-0
0 : 02
0.72-0.960.850.91
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.780.910.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.690.780.98
FT
0-1
0 : 02
0.870.890.800.96
FT
4-0
0 : 1/22
0.810.950.810.95

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.970.930.93
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.900.890.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.760.940.930.77
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.820.880.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.960.90
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.850.850.850.85
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.720.980.820.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.870.99-0.980.82
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.840.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.990.830.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.890.70-0.890.68
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.790.980.82
FT
6-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.870.830.900.80
FT
1-3
1 3/4 : 02 1/2
0.67-0.970.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
3-0
0 : 12
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.861.00-0.890.72
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.74-0.91-0.910.72
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.940.76
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.89-0.980.82
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.920.77-0.990.83
FT
1-3
0 : 3/43 3/4
0.900.96-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 3/43
0.800.900.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.811.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.720.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.930.800.930.93