Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.910.84-0.94
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.860.88-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 2 3/43 3/4
0.90-0.970.960.96
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.940.89-0.97
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.90-0.920.83
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.800.980.94
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.90-0.97-0.950.87
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.940.921.00
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.901.000.92
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.98-0.970.89
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.980.82-0.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.80-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.910.790.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-5
1 : 03 1/4
-0.960.850.86-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-2
0 : 1/43
-0.880.800.930.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.930.91-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.960.85-0.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.950.98-0.970.89
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.910.84-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.880.860.96
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
0-0
0 : 3/42
0.841.000.910.91
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

18/01
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
18/01
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.980.61-0.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.980.81-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.850.660.71-0.90
FT
4-0
  
    
18/01
Hoãn
  
    
18/01
Hoãn
  
    
18/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.840.98
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 03
-0.810.610.77-0.95
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
3-3
1 1/4 : 03
0.880.960.830.99
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.71-0.88-0.980.80
FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.900.77-0.980.84
FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.79-0.97
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.76-0.930.870.95
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.61-0.850.64-0.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1 : 03
0.82-0.910.891.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.930.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.99-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.980.87-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.83-0.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.980.85-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.970.85-0.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.90-0.98-0.960.85
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
0.990.920.970.92

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.990.89
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.960.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/22
-0.950.850.83-0.95
FT
1-2
0 : 13
0.960.94-0.950.83
18/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.980.86-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.920.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.960.940.881.00
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.901.00-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.99-0.940.82

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 02
0.980.920.87-0.99
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.82-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.930.980.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.930.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.940.82-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.98-0.960.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.930.970.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.950.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.790.960.93
FT
1-0
0 : 02
-0.990.90-0.960.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.88-0.970.79
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.930.940.88
19/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.980.930.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
-0.880.790.82-0.93
FT
4-4
0 : 02 1/4
0.80-0.890.940.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.811.000.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.790.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.970.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.861.000.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.841.00
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.910.950.89
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.74-0.89-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.940.82

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.980.850.97
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.860.980.840.98
FT
0-2
  
    
FT
1-5
2 : 03
0.870.97-0.990.81
FT
2-3
1/2 : 02
0.88-0.980.85-0.97
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.940.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.91-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.910.820.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.89-0.970.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.90-0.960.84
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.98-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.89-0.97-0.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.860.960.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.870.770.85-0.95
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.980.930.82-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.71-0.990.810.91
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.910.810.910.81
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.76-0.990.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.940.95
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.880.79-0.970.86
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.91-0.99-0.950.84
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.990.920.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/22
-0.890.80-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.930.970.87
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.970.990.85
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.880.960.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.990.930.85-0.97
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.980.93-0.950.83
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.850.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.890.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.810.940.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.83-0.900.71
FT
1-2
0 : 13
0.66-0.851.000.82
FT
0-0
0 : 13
0.990.850.900.92
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.860.910.91
FT
7-1
0 : 1/22 1/2
0.950.890.900.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.71-0.880.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.950.900.97
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.940.940.940.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
0-3
1/2 : 03
0.76-0.91-0.890.72

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
3-5
1 : 03 3/4
0.860.920.64-0.88
FT
1-1
1 3/4 : 03 3/4
0.860.920.61-0.85

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.830.640.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
5-0
  
    
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.710.910.910.71
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.970.91-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
1-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-4
0 : 03 3/4
-0.840.650.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.95-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.950.87-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.950.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.890.780.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.901.000.76-0.89
FT
1-1
0 : 02
1.000.90-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.910.93
FT
2-0