Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.920.950.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.880.950.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.86-0.940.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
0 : 4 1/24 3/4
0.61-0.850.69-0.92

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.93-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.97-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.83-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.54-0.740.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.990.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.901.00-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
3/4 : 02
0.950.890.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.940.86-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.960.800.990.83
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.970.87-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.82-0.960.74

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.91-0.900.79
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.950.870.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 13
0.950.950.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.83-0.95
FT
1-3
1/2 : 03
0.81-0.920.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.970.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02
0.87-0.970.950.87
FT
2-1
0 : 02
0.86-0.960.940.94
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.850.960.92