Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.990.831.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02
-0.990.810.890.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
4-2
0 : 01 3/4
0.75-0.930.820.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.990.81
FT
2-2
0 : 1/42
0.77-0.950.980.82

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-3
2 : 03
-0.980.800.830.97
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.920.810.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Italia

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.86-0.98

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.750.880.88
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.830.930.920.84
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.800.880.92
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.960.84
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.900.920.840.96
FT
0-1
0 : 13
0.880.940.880.92
FT
3-2
1/4 : 02
0.73-0.920.76-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.84-0.97
FT
2-5
1 1/2 : 02 3/4
1.000.890.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.830.920.88

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.910.840.96

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
0-4
3 1/4 : 04 3/4
0.680.920.800.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.960.780.73-0.93
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.860.870.93
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.66-0.860.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.821.000.960.84
FT
1-2
0 : 13
0.880.941.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.850.95
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.990.830.950.85
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.990.830.74-0.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.840.921.000.76
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.770.990.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.830.87
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.750.950.750.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.670.800.90

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.750.840.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.850.740.96

Lịch bóng đá Siêu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-5
0 : 02 1/2
0.940.950.920.94
FT
0-4
0 : 13
0.990.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.980.840.950.85