Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-3
1/4 : 02
0.860.930.75-0.98

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.980.87-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.990.89
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02
0.930.950.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.920.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.940.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.83
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.970.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 13
-0.990.87-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
6-1
0 : 1/43 1/2
0.52-0.830.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.940.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.920.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.950.870.840.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.76-0.96
FT
1-3
0 : 1/22
0.910.910.870.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.940.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.840.920.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.990.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.67-0.85-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.951.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02
0.850.850.740.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.850.900.80
FT
0-0
1/2 : 02
0.750.950.830.87
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.760.940.890.81
FT
0-1
0 : 1/42
0.770.930.860.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.770.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.790.910.820.88
FT
1-2
3/4 : 02
0.780.920.730.97
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.910.97
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.80-0.930.881.00
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.900.960.841.00
FT
2-0
3/4 : 03
0.82-0.960.940.90
FT
4-0
1/2 : 03 1/4
0.920.940.900.94

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.840.980.82
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.900.780.950.92
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.95-0.970.84
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.930.810.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.900.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.87-0.970.85
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.79-0.920.980.90
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.810.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 13 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
2-0
0 : 1/23 3/4
0.970.910.890.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.970.930.93
FT
0-2
0 : 03
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
0 : 02
0.65-0.830.801.00
FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.79-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.930.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 13
0.84-0.980.960.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
1/2 : 02
0.86-0.980.910.95
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.850.79-0.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.900.800.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.910.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.830.700.890.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.790.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.84-0.980.880.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.83-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.891.000.83-0.96
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.65-0.790.880.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.960.80
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.880.98-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.970.970.90
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 13
-0.970.850.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
1.000.880.890.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.970.911.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.750.95
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
1/2 : 01 3/4
0.67-0.850.880.92
FT
1-2
0 : 01 1/2
-0.860.680.850.95
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
1.000.821.000.80
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
8-1
0 : 1 3/43
1.000.840.890.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
5-2
1/2 : 02 3/4
0.970.870.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
1/2 : 02
0.760.940.730.97
FT
0-0
0 : 22 3/4
0.810.890.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
0 : 1/42
0.710.990.910.79
FT
1-0
1/2 : 02
-0.930.630.760.94

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.720.980.850.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.860.970.73
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.840.86

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
4-1
0 : 3/42
0.780.920.930.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.730.940.76
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.750.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.92-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.820.950.89
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.920.940.980.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.861.000.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.861.000.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.871.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.980.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.960.890.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.930.74
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.960.78