Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02
0.940.980.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.87-0.94-0.990.91
Trực tiếp: K+NS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.990.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.98-0.920.79
Trực tiếp: CCTV5
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.900.84-0.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.910.97
FT
3-0
0 : 13
0.901.000.85-0.97

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 3/42
0.920.920.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.830.80-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.930.910.89
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.76-0.970.79

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.860.680.69-0.88
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.870.970.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.870.870.95

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.900.940.960.86
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.890.93
18/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.920.940.860.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.990.84-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.67-0.90-0.960.74
FT
4-0
0 : 23
0.61-0.850.71-0.93
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.910.870.990.79
18/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.71-0.930.840.94

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.970.870.960.92
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.980.920.82-0.94

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
4-4
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.840.850.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.730.880.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.760.930.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.82-0.98
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.890.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.820.820.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.660.860.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.63-0.920.870.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.830.89-0.950.67

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-8
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
7-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.81-0.971.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.880.71-0.900.71

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.860.980.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.87-0.99
FT
5-1
0 : 02 1/2
1.000.900.881.00