Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.990.81-0.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.970.87-0.97
Trực tiếp: K+1
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.990.92-0.930.83
Trực tiếp: K+NS
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.920.980.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.89-0.99
FT
2-2
1/4 : 02
-0.890.800.920.98
Trực tiếp: K+PC
FT
4-3
1/4 : 03
0.83-0.92-0.930.83
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.79-0.88-0.970.87
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.83-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.84-0.930.930.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.880.83-0.93
FT
3-3
1 1/4 : 03
0.940.970.910.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.901.000.910.99
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
0 : 02
-0.880.790.901.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.930.96
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.970.93

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-13
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
18/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-4
2 : 03
0.81-0.97-0.960.78
FT
1-6
1 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.77-0.930.76-0.94
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.920.920.990.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02
0.960.90-0.960.80
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.840.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02
0.81-0.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.78-0.880.79-0.91

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02
-0.890.80-0.960.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1/4 : 02
0.72-0.890.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.89-0.920.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 3/43
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.980.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.910.950.87
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.790.850.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.940.780.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.861.000.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.940.900.920.90
FT
1-2
  
    
FT
3-3
0 : 13
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.960.78
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.920.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.930.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.870.971.000.82
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.920.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
3-1