Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.930.830.960.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.940.94
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.960.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.880.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
2-1
1 3/4 : 03
0.810.890.830.87
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.960.910.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
3/4 : 03
0.910.850.70-0.94
18/02
Hoãn
0 : 3/43 1/4
0.870.890.790.97
18/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

18/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

18/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.960.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89
FT
1-3
0 : 01 1/2
0.74-0.930.810.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.75-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.830.900.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.86-0.970.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.950.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.820.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.820.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.99-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.88-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.950.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.83-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.870.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.770.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.820.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.990.830.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.73-0.90-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.960.860.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-3
1/4 : 02
-0.940.860.891.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.900.97
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.950.850.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-6
0 : 02 1/4
-0.860.74-0.930.81
FT
2-5
1 : 02 3/4
-0.930.81-0.940.80
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.901.000.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.960.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.990.83
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.920.840.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.860.98-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
4-2
1/2 : 02
0.860.860.910.79
FT
0-3
0 : 02
0.820.900.880.82
FT
2-2
1/4 : 02
0.701.000.800.90
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.780.920.920.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.740.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.920.79-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
0 : 3/43
0.860.920.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.920.940.83-0.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-4
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.910.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.900.98
FT
2-4
0 : 02 3/4
1.000.881.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
1/4 : 02
0.910.980.80-0.93

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.870.990.860.98
FT
1-3
1/4 : 03
0.900.940.970.85

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-5
0 : 02 3/4
0.910.981.000.87
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.88-0.960.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.930.770.850.97
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.860.720.880.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.97-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.910.78-0.980.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.67-0.83-0.920.79
FT
0-0
3/4 : 02
-0.930.80-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-1
3/4 : 01 3/4
-0.990.870.85-0.97
FT
2-0
0 : 12
-0.940.82-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-1
0 : 1 3/43
1.000.860.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.960.841.00

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.980.900.890.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.990.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.920.850.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.980.880.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.900.940.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.93-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
1/4 : 02
0.900.940.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.75-0.920.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.820.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.84-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.920.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.940.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.75-0.93-0.990.81