Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.970.920.980.91
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.86-0.96-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.90-0.971.000.90
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.900.960.93
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.93-0.990.89
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.95-0.950.85
Trực tiếp: K+Live 2
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.910.80-0.930.82
Trực tiếp: K+Live 3
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.900.98
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 02 1/4
1.000.90-0.990.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.900.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.900.871.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.930.80
FT
2-1
0 : 02
-0.890.780.960.91
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.850.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.930.86-0.99
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.830.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.95-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-2
0 : 01 3/4
-0.900.780.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.85-0.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.95-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.910.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 13
0.930.960.930.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.960.92
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.910.800.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.831.000.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.971.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.950.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.980.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.89-0.940.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.970.910.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.920.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.850.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.960.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.950.86-0.98
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.871.00
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.800.96-0.940.70
FT
2-2
1 : 03
-0.820.54-0.940.70

Lịch thi đấu U17 Concacaf

FT
7-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
1/2 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.840.980.77-0.97
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
3-1
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.880.880.880.88
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-7
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.890.870.860.90
FT
1-2
  
    
FT
3-3
1 1/4 : 02 3/4
0.800.960.830.93
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.950.710.960.80
FT
10-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.72-0.96-0.930.70
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.830.900.86
FT
5-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.85-0.900.65
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.950.91
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.990.89-0.910.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
1.000.880.990.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.880.72
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.950.81
FT
5-2
0 : 12 1/2
0.900.98-0.930.78

Lịch thi đấu League Two

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.940.80
FT
0-2
0 : 02
-0.910.780.82-0.96
FT
0-2
0 : 02
-0.900.770.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.920.960.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.930.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.861.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.821.000.86
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.890.79-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.760.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/2 : 02
0.88-0.98-0.960.83
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.95-0.920.78
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.88-0.99-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.82-0.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.960.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.72-0.91-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.910.810.83-0.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.830.81-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.910.96
FT
3-2
0 : 02
-0.890.78-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.94-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.940.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 1/42
0.970.790.850.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.920.930.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.76-0.980.78
FT
0-3
0 : 1/42
0.870.890.910.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.970.790.890.87
FT
5-1
0 : 01 3/4
0.72-0.960.71-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.820.940.820.94
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.760.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 1/43
-0.940.780.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.930.89
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.821.00
FT
2-4
0 : 3/43
0.910.93-0.930.75
FT
5-4
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.890.720.75-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.870.95
FT
1-3
1/2 : 03
0.990.850.80-0.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.930.80-0.94
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.890.900.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.840.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.920.94
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.840.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.990.83
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.980.860.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.730.960.74
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.790.780.92
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.880.820.840.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.69-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.780.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.980.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.990.88
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.891.000.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.990.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.860.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.84-0.940.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.910.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.79-0.900.960.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.991.000.82
FT
1-1
0 : 12
-0.950.790.821.00
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.810.890.701.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.730.840.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.58-0.890.880.82
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.920.780.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.930.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.970.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.940.900.97
FT
2-4
0 : 12 1/2
0.82-0.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 02
0.900.921.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.960.990.83
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.880.96-0.980.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.910.800.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.830.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-2
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
6-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.890.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-3
0 : 13
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.820.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.771.000.80
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.980.840.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.800.900.920.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.740.960.950.75
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.820.880.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.85-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.950.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.950.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.830.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.760.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.74-0.930.801.00
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.70-0.890.75-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.99-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.900.710.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.910.910.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.801.00
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.900.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.940.77-0.92
FT
1-1
2 : 03
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.870.970.87
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
5-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.950.810.900.86
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.860.810.95
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.890.870.910.85
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.810.950.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.88-0.990.960.90
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.86-0.960.880.98
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.83-0.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.950.80-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.920.960.880.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
6-2
0 : 1/23 1/4
0.860.980.72-0.91
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.800.990.83
FT
2-0
0 : 1/43
0.77-0.93-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/23
0.990.850.76-0.94
FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.960.77-0.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.910.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02
0.940.940.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.910.77
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.950.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.910.910.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.970.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.990.87
FT
1-5
0 : 02
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.880.910.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.82-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.900.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.750.950.900.80
FT
2-1
0 : 2 1/24
0.800.900.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.890.91
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.70-0.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.870.95
FT
3-0
0 : 23
0.80-0.960.821.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.900.96
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.81-0.930.79-0.93
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.860.98-0.970.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.870.69-0.920.73
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.81-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
0.82-0.930.960.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/22
0.85-0.950.880.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.890.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.970.79-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.950.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.990.85
FT
1-2
0 : 1/42
0.880.980.970.87
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.880.980.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 22 3/4
0.60-0.910.60-0.91
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.940.760.870.83
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.970.730.740.96

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.800.900.790.91

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.740.960.870.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.760.970.73
FT
1-2
0 : 1/22
-0.910.60-0.910.60

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 02
0.72-0.88-0.990.83
FT
0-1
0 : 02
-0.930.79-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-3
0 : 3/43
0.980.860.980.84
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.730.470.920.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.940.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.860.900.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.940.74
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.820.600.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
1 : 02 3/4
0.900.960.980.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.850.680.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.880.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/42
0.960.740.750.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.850.820.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.740.900.80

Lịch thi đấu bóng đá USA Desert Showcase

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.880.940.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.940.970.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.72-0.910.960.84
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.821.00-0.980.78
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.910.720.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.78-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.821.000.76-0.96