Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-5
3/4 : 03
-0.900.780.920.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1
FT
1-2
3/4 : 03
0.86-0.960.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.91-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1/4 : 01 1/2
0.89-0.990.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.840.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-2
3/4 : 02 1/2
1.000.89-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.81-0.920.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.970.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/23
0.960.941.000.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.830.910.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.930.960.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.970.900.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.930.95
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.980.880.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.940.990.89
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.820.85-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
18/02
Hoãn
  
    
18/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.820.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.820.77-0.91
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.88-0.980.900.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.860.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.920.900.990.81
FT
2-1
1/2 : 02
0.950.870.77-0.97
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.70-0.890.870.93
FT
1-1
0 : 02
0.870.950.77-0.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.72-0.910.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.870.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.850.651.000.80
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.811.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.850.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.950.770.850.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.66-0.860.820.98
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.78-0.910.70
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.90-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.990.830.930.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.940.74
FT
1-1
1/4 : 02
-0.850.650.950.85
FT
2-2
1/4 : 02
0.850.970.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.86-0.910.70
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.830.850.95
FT
0-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42
0.930.890.850.95
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.821.00-0.990.79
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.74-0.930.72-0.93
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.881.000.80
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.910.89
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.940.92
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.800.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.881.000.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.920.940.88
FT
4-0
0 : 1/23 1/2
0.940.900.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.980.820.77-0.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.920.860.96
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
1/2 : 03
0.910.93-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.930.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.940.81
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.970.90
FT
6-1
0 : 2 1/43 1/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.881.000.861.00
FT
1-2
1/2 : 02
0.80-0.980.960.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.970.85
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.810.900.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.86-0.98
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.930.830.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.730.990.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.841.000.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.911.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.800.960.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.970.850.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.770.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.770.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.75-0.920.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.92-0.950.77
FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.870.69-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.940.930.94
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.83-0.93-0.990.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.81-0.94
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.900.75-0.930.77
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.75-0.900.70-0.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.820.68-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.70-0.891.000.80
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.770.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.83-0.940.76
FT
6-1
0 : 12 3/4
0.990.85-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.830.861.00
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.91-0.970.83
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.861.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.940.820.98
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.85-0.970.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.66-0.860.830.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.940.881.000.80
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.910.970.970.83
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.860.70-0.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.920.790.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.77-0.92-0.920.75
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.940.92-0.930.77
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.850.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.990.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.920.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.771.000.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.950.890.91
FT
3-0
0 : 23
0.930.93-0.900.73
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.900.94
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.82-0.96-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.990.871.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.880.99

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.860.990.87
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.960.910.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.70-0.850.840.96
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.970.91-0.940.80
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.95-0.880.73
FT
3-4
2 : 03 1/4
1.000.880.870.99
FT
1-1
0 : 13
-0.930.800.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.890.990.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.960.930.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.950.94-0.970.84
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.900.97
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.800.950.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.940.940.990.88

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.870.870.93
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.990.81
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.860.880.98
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.960.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
1/2 : 03
0.800.90-0.940.64
FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.960.820.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-4
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.920.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.750.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.950.77
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.850.970.820.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.850.99-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play, TV360; HTV Keys
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.76-0.930.900.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.720.980.900.80
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.701.000.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.80-0.91-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.930.950.92
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.86-0.960.930.94
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.950.940.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.82-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.870.710.970.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.950.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.861.000.810.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.99-0.940.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.70-0.890.950.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.990.870.870.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.83-0.980.78

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 1/42
0.800.900.790.91
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.940.76
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
5-2
0 : 1/22
0.810.890.740.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.710.990.820.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.810.890.820.88
FT
1-1
0 : 02
0.970.730.710.99

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.830.870.920.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.760.970.73
FT
1-2
1/2 : 02
0.940.760.810.89

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.60-0.910.60
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.910.93
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.970.850.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.821.000.820.98
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.950.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.780.900.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.880.960.830.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.841.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.88-0.990.950.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.890.960.90
FT
3-0
0 : 02
0.81-0.920.970.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.970.890.910.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.920.960.70-0.86
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.75-0.880.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.700.930.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
1-2
3/4 : 02
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.770.930.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.931.000.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.930.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.78-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.930.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
0.82-0.930.920.94
FT
1-1
0 : 02
-0.950.850.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.970.850.930.87
FT
3-1