Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-6
1 1/2 : 03 1/4
0.980.900.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
3/4 : 03
0.900.980.910.97
Trực tiếp: VTVprime, ON FOOTBALL
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.890.990.920.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.970.91

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 03
0.910.980.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.750.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.82-0.990.79
FT
3-1
0 : 3 1/24
0.930.890.801.00

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.850.810.99
Trực tiếp: TV360+6
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76
Trực tiếp: TV360+5

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.830.990.830.97
Trực tiếp: TV360+7
FT
3-1
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.800.810.99
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.870.920.88
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.850.95
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.900.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
0-1
0 : 02
-0.930.80-0.960.82

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-5
1 3/4 : 03
-0.840.660.68-0.88
FT
0-4
2 1/2 : 03 3/4
-0.800.620.78-0.98
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.900.860.900.86
FT
2-1
1/2 : 03
0.910.850.830.93
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.890.830.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.840.76-0.96
FT
1-1
0 : 12
0.70-0.880.71-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    
FT
0-7
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/22
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.96-0.990.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-2
  
    
FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.760.940.76
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.780.920.830.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.720.850.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.890.890.95
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.880.980.900.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.960.900.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-5
3/4 : 03
-0.970.860.880.99

Lịch thi đấu Hồng Kông Senior Shield

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.770.930.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.960.84
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.960.860.740.96