Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.940.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
0.920.980.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.880.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.890.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.950.940.920.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.80-0.960.84

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
0-1
2 3/4 : 03 1/4
0.810.910.830.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.740.970.75

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

18/03
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
18/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.70-0.890.880.94
FT
1-3
  
    
FT
3-2
0 : 12
0.870.850.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.74-0.930.860.94
FT
3-1
0 : 1/23
0.980.860.810.99
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.78-0.960.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.880.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/2 : 03
0.920.940.930.91
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.84-0.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.900.94
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.910.950.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.870.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.770.870.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.82-0.830.62
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.780.900.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.890.970.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.910.93
FT
1-3
0 : 1/22
0.82-0.960.861.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.900.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.930.841.00
FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.890.74-0.89
FT
0-2
1/4 : 02
0.85-0.99-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.860.760.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02
-0.940.840.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.930.93
FT
0-1
0 : 1/43
0.881.00-0.960.82
FT
1-3
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 03
-0.960.840.83-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.960.950.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.881.000.930.93
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.970.93-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.730.920.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-4
0 : 02
0.78-0.890.980.88
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.930.980.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.88-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.950.79-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-1
0 : 02
0.76-0.91-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.770.930.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.860.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.890.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.860.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.920.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
1.000.89-0.970.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.99-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.960.950.94
FT
0-3
0 : 1/42
0.911.00-0.940.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.891.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.960.860.970.91
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.930.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02
0.990.85-0.930.74
FT
1-1
0 : 02
-0.940.780.900.92
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.930.78-0.96
FT
4-0
1/4 : 02
0.76-0.930.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.870.990.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.860.980.870.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.781.000.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-5
0 : 1 1/43
0.920.840.820.94
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/4
0.65-0.900.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 02
0.881.00-0.980.84
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.910.97-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.850.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.900.750.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42
0.960.920.80-0.96
FT
0-1
3/4 : 02
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.940.92
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.891.000.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.990.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.960.870.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

18/03
Hoãn
  
    
19/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp Wales

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.89-0.99-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.980.84
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.82-0.940.87-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.900.85-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.931.000.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.940.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.950.871.00
FT
5-0
0 : 1/23
0.920.97-0.920.78
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.88-0.981.000.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.98-0.940.83

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.95-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42
0.900.96-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1 : 03
0.910.970.930.93
FT
3-0
0 : 23
0.980.900.960.90
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.890.991.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 1/2
1.000.820.940.86
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.950.85
FT
1-1
1/2 : 01 1/2
0.860.960.880.92
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.720.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.880.981.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.780.750.97
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.890.810.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.77-0.88-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
3-1
0 : 02
0.940.950.85-0.99
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.970.85
FT
2-1
0 : 02
-0.920.810.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.94-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.880.980.861.00
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.79-0.960.82
FT
3-4
0 : 1/42
-0.960.840.80-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.96-0.960.82
FT
0-0
0 : 02
0.72-0.880.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.980.62-0.83

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.66-0.850.880.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.66-0.860.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.75-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/42
0.990.850.850.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.930.89
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.801.00