Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.940.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.99-0.920.81
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.83-0.910.80
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.930.96
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.83-0.930.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.900.990.930.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.960.93-0.990.86
FT
0-1
0 : 3/42
0.82-0.930.920.95
FT
0-1
0 : 02
0.900.990.871.00
FT
1-1
0 : 02
0.980.910.82-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.910.930.94
FT
1-1
0 : 02
-0.930.830.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.95-0.920.78

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
6-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.960.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-3
0 : 02
-0.930.820.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.87-0.970.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.950.94
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
1/4 : 02
0.940.950.910.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.900.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.990.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.940.950.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-1
0 : 13
0.910.980.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.890.881.00
FT
3-0
0 : 1/23
-0.960.86-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.84-0.94-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
1/2 : 03
0.85-0.950.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.960.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42
0.881.000.861.00
FT
3-2
0 : 02
-0.940.820.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.920.990.81
FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.960.970.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.840.880.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.881.000.910.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.880.870.99
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.800.861.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.890.98
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.900.990.970.91

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.80-0.980.890.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.940.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
7-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.970.83
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.820.600.960.84
FT
1-1
0 : 13
0.850.970.850.95
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.821.000.810.99
FT
2-0
0 : 13
-0.850.650.950.85
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1 : 03
0.850.970.980.82
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.850.970.930.87
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.890.70-0.910.70
FT
1-2
0 : 1/43
0.78-0.961.000.80
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
18/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.940.940.970.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.86-0.950.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.980.920.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.96-0.950.81
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.860.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu League Two

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
1-3
0 : 02
0.76-0.890.990.87
FT
4-4
0 : 02 1/4
0.990.890.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.910.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.82
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.890.880.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.980.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.930.93
FT
2-2
0 : 3/42
0.900.980.870.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.80-0.94

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.930.950.92
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.940.950.930.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.760.85-0.98
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.950.92
FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.950.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.850.880.88
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.840.920.70-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.781.000.76
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.780.980.78
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.840.920.980.78
FT
0-0
0 : 3/42
0.790.970.990.77
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.770.990.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.840.940.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.930.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.820.900.97
FT
0-3
1/2 : 02
0.970.920.990.88
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.890.920.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.910.910.76-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.850.95
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.69-0.90
FT
0-1
0 : 1/22
-0.890.700.820.98
FT
1-1
0 : 02
-0.820.610.900.90
FT
0-4
0 : 02
0.73-0.920.74-0.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.70-0.890.980.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.950.91
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.82-0.96
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.940.820.870.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.930.89
FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.990.940.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.730.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
1/4 : 03
0.940.90-0.980.80
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.89-0.850.65
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.841.00-0.900.71
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.850.99-0.980.80
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.770.77-0.95
FT
1-3
1/2 : 03
0.80-0.96-0.870.67
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.910.740.80-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.870.690.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.860.980.960.86
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.950.890.950.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.870.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.77-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.89
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.850.99-0.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.890.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.930.930.89
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.960.86
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.950.790.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.960.880.900.92
FT
3-4
1/2 : 03
0.81-0.97-0.930.75
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.980.84
FT
2-3
3/4 : 03
-0.940.780.920.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-4
1 1/2 : 03
-0.990.89-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.870.99
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.920.970.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.940.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.941.000.82
FT
2-1
0 : 1/23
0.990.850.950.87
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.870.830.850.85
FT
7-0
0 : 1 3/43
0.64-0.940.760.94
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.800.860.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.870.830.970.73
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.790.910.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.970.90
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.860.920.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.810.650.890.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.980.90
FT
0-2
0 : 02
0.970.920.86-0.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.940.840.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.950.940.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.990.88
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.990.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.990.871.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.981.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.84-0.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.910.880.98
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 23
-0.980.800.73-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.930.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.990.81
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-3
2 : 03
0.81-0.970.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 2 1/43
0.960.740.820.88
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.770.930.810.89
FT
7-0
0 : 2 1/43
0.69-0.990.760.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.780.940.76
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.710.990.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
3/4 : 03
0.990.90-0.990.86
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.84-0.940.81
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.85-0.98
FT
2-2
0 : 13
-0.940.840.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.78-0.94
FT
0-4
1/2 : 03
0.900.96-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.960.76
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.931.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.81-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/22
0.891.000.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.87-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/42
0.88-0.990.871.00
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.81-0.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.900.920.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.830.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.970.83
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.860.960.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.850.970.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.840.980.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.970.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-1
1/2 : 03
0.990.900.980.90
FT
5-3
0 : 1 1/23 1/4
1.000.89-0.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.811.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.76-0.940.890.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.840.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.830.930.830.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.880.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.970.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.850.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.930.93
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.840.990.83
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.910.91
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.890.990.85
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.990.87-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/23
0.930.960.900.97
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.970.85-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.900.841.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.990.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/43
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.900.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.940.92
FT
2-2
1/4 : 02
0.890.99-0.980.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.820.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.74-0.990.79
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.890.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.86-0.980.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.960.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.990.87
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
1.000.820.920.88
FT
6-1
0 : 1/23 1/4
0.65-0.850.830.97
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.950.870.900.90
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.990.81-0.960.76
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.920.810.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.880.910.95
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.910.990.87
FT
5-3
0 : 3/43
0.940.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
5-2
0 : 1/23 1/2
-0.980.82-0.910.72
FT
0-3
1 : 03 1/4
1.000.84-0.890.70
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.78-0.940.78-0.96

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
7-0
0 : 1 1/43
0.84-0.960.84-0.97
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.990.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.770.930.94

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 03
0.910.910.68-0.86
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.69-0.850.73-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.890.780.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.87-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.86-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.871.000.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.980.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.940.890.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.89-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.760.910.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.890.970.910.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.960.860.940.90

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
5-0
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.990.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 1/42
-0.920.770.841.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.81-0.920.75
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.980.900.861.00
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.950.930.960.90
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.780.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.640.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.90
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.830.970.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.890.74-0.94
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.810.870.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.970.920.890.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.890.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.940.81
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.940.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.880.940.90
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.820.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.75-0.930.910.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.980.840.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.76-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.700.810.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.751.000.70

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.790.940.76
FT
7-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.760.780.92
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.740.960.950.75

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.770.930.970.73

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.870.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.95-0.940.80
FT
0-0
0 : 3/42
0.881.000.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.980.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.940.86
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.68-0.880.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.880.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.820.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.850.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.67-0.870.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.63-0.930.960.74
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.740.960.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.990.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.87-0.970.85-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.970.91
FT
5-1
0 : 13
0.86-0.960.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.940.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.82-0.94
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.930.821.000.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.980.90
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.910.980.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.990.86
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.94-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.970.81
FT
1-1
0 : 13
0.66-0.830.78-0.94
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.970.890.940.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.77-0.920.83-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.86-0.940.78
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.74-0.890.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.950.82
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.910.980.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.801.00
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.78-0.960.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.870.950.840.96
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.880.940.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.940.86
FT
2-3
1/2 : 02
0.970.850.77-0.97