Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
4-3
0 : 1 1/22 3/4
0.950.970.89-0.99
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
1.000.920.87-0.97
Trực tiếp: K+NS
FT
0-1
0 : 3/43
0.87-0.950.86-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.920.960.94
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.85-0.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.760.860.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.71-0.880.910.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.79-0.920.73
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.920.910.91
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.930.91-0.910.72
FT
4-4
0 : 1/42
0.910.930.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.950.980.86
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.970.890.79-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.910.93
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.780.82-0.98
FT
0-0
0 : 12
0.82-0.960.78-0.94
FT
1-2
0 : 02
-0.990.850.990.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.970.89-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.991.000.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.83-0.950.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.83-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.960.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42
0.46-0.720.860.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.900.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.69-0.85-0.940.78
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.76-0.910.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.980.86

Lịch bóng đá Siêu Cúp Iceland

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.921.000.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.97-0.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.990.990.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.97-0.930.83
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.910.84-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.980.94-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 03
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.960.940.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-5
1/4 : 01 3/4
-0.930.790.76-0.93
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.950.86-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.790.85-0.97

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
4-0
0 : 12
-0.940.860.76-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.890.95
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.85-0.990.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 1/42
-0.890.74-0.990.83
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.84-0.980.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.41-0.730.790.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.830.951.000.78
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.780.920.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.910.84-0.96