Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-8
5 1/4 : 06
0.910.850.900.86
FT
0-2
1/4 : 02
0.990.830.930.89
FT
0-3
0 : 23 1/4
0.78-0.960.77-0.97
FT
5-0
0 : 66 3/4
0.800.900.800.90
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.82-0.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.830.97
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.880.940.960.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.730.980.82
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.930.890.880.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.850.95
FT
8-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.850.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.930.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.990.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.970.92
FT
0-1
0 : 02
-0.900.790.83-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.960.931.000.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.990.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-4
0 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.980.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
1.000.890.930.94
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 23 1/4
0.86-0.950.960.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.920.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.950.930.970.89
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.76-0.890.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
1/4 : 02
-0.970.850.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.990.81
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22
0.940.940.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.950.81
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.910.970.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.960.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.940.93
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.900.990.880.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.950.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.950.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.970.920.950.92
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.970.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.960.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.910.98
FT
4-4
0 : 02 1/2
0.910.980.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.900.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.920.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.810.63-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.930.930.890.95
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.920.920.880.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42
0.84-0.980.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/23
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.930.93
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.920.910.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.910.980.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.871.000.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.61-0.811.000.82
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.890.931.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.840.96
FT
5-2
0 : 1 1/22 1/2
0.68-0.880.870.95
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-4
1/4 : 02
-0.940.840.910.98
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.940.950.84-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.990.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.88-0.940.83
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.80-0.910.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.810.650.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.880.960.92
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.900.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.870.97
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.910.760.841.00
FT
3-1
0 : 02
0.82-0.960.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.940.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.89-0.99
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.90-0.98-0.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.870.950.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.980.980.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.970.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.990.89
FT
5-1
0 : 13
0.900.990.950.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.87-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.850.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.83-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.88-0.960.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 03
0.85-0.950.950.92
FT
0-0
1/2 : 03
0.89-0.99-0.990.86
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.720.500.70-0.86
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.78-0.89-0.850.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.891.000.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.940.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.761.000.80-0.98
FT
0-2
3/4 : 03
0.910.930.840.96
FT
5-0
0 : 33 1/2
0.71-0.880.71-0.90
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.980.800.980.82
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.990.910.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.910.990.870.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.970.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.890.97
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.940.970.89
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.880.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.911.00-0.940.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.96-0.920.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.910.80-0.970.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
1 : 03 3/4
0.720.980.71-0.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
1/4 : 03
0.85-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.980.880.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02
0.881.000.85-0.99
FT
0-3
1/4 : 02
0.77-0.900.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.900.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.950.870.97
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.941.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22
0.89-0.990.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 12 1/2
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.95-0.940.80
FT
0-2
1/2 : 02
0.81-0.930.77-0.90
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.97-0.930.81