Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.940.840.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.920.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.990.89-0.990.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.950.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
1-0
1 1/2 : 03
0.850.970.960.84
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.800.801.00
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Futsal Châu Á

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.780.900.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.870.970.860.96
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.920.920.970.85

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
2-1
0 : 02
0.950.93-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.770.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 3/43
0.920.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
5-2
0 : 13
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.810.99
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.80-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.920.94
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.900.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.900.800.800.90
FT
2-2
0 : 03
0.701.000.900.80
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.910.910.930.87
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.910.950.85
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.71-0.900.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.79-0.97

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.840.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.890.950.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.960.930.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/42
-0.920.810.81-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.920.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.760.940.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.870.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.910.930.93
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.920.920.94