Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.940.93
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.890.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.92-0.960.83
FT
3-5
0 : 1/22 1/2
0.920.970.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.900.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.85-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.990.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.960.940.93
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.93-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.780.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.940.92
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.940.940.960.90
FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.890.97
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.85-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.930.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.980.900.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.870.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.980.84
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.980.861.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.930.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.920.920.94
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.960.920.900.96
FT
2-2
0 : 12 1/4
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.920.750.75-0.93
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 02
0.83-0.940.86-0.99
FT
4-1
0 : 1/43
-0.930.82-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.860.830.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.72-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.801.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.910.910.930.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
3-0
0 : 02
-0.970.790.76-0.96
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.860.66
FT
1-1
0 : 1/42
0.821.000.801.00
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.830.990.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.950.75
FT
2-1
0 : 2 1/42 3/4
-0.780.601.000.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.97-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.77-0.950.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.921.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.940.92
FT
0-3
0 : 13
0.890.991.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.920.94
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.890.770.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.940.78
FT
0-1
0 : 02
-0.960.820.940.90
FT
2-1
0 : 02
-0.960.820.900.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.840.74-0.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.861.00-0.930.76
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.920.94-0.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.900.960.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.82-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.97-0.960.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.86-0.99
FT
3-1
0 : 23
0.891.000.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.930.79
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.880.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 3/43
0.900.980.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.920.94
FT
5-0
0 : 3/43
1.000.880.880.98
FT
0-4
1/2 : 03
0.960.920.920.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.990.710.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.86-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1/4 : 02
-0.920.750.850.97
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.910.91
FT
1-1
0 : 3/42
-0.900.740.900.92
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
-0.950.790.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.60-0.900.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.920.75-0.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.880.730.81-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.840.700.841.00
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.950.810.78-0.94
FT
2-0
0 : 1/43
0.85-0.990.980.86
FT
0-4
1 : 03
-0.980.840.83-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.870.990.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.870.950.980.82
FT
1-1
1/2 : 02
0.79-0.970.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.910.850.75-0.99
FT
5-0
0 : 2 1/44
0.70-0.940.71-0.95
FT
3-3
  
    
FT
3-3
0 : 13 1/2
0.770.990.990.77
FT
4-0
0 : 34 3/4
0.770.990.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.980.870.81-0.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.88-0.990.940.92
FT
2-2
0 : 02
0.950.940.861.00
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.940.951.000.86
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.83-0.940.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.880.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.890.97
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.770.990.81
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.860.72-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.921.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.70-0.880.68-0.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
3/4 : 03
0.930.960.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.890.970.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 3/43
0.881.000.930.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.930.93
FT
2-2
0 : 13
0.990.890.940.92
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.940.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.760.940.730.97
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.870.830.950.75
FT
0-6
0 : 1/42 1/2
0.860.840.840.86
FT
3-1
0 : 1/23
0.820.880.930.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.840.860.850.85
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.820.88-0.970.67
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.950.750.960.74
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.720.940.76
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.860.840.870.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.840.860.980.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.87-0.99-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.73-0.850.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/43
0.920.960.900.96
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/23
-0.980.870.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.86-0.970.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.70-0.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1 1/43 3/4
0.980.910.980.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.930.960.880.98

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.970.850.95
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-3
0 : 1/22
-0.960.780.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
1.000.880.980.88
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.87-0.99-0.940.80
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.990.87
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.870.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-2
0 : 02
0.68-0.86-0.900.70
FT
1-0
0 : 12
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.77-0.950.78-0.98
FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.900.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.720.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.77-0.950.880.98
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.850.970.960.90
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.830.990.80-0.94
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
-0.830.650.870.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.75-0.930.84-0.98
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.970.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.97-0.860.70

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 02
0.830.99-0.930.72
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.880.65-0.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.900.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.85-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.850.86-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.940.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.73-0.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.950.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.86-0.98-0.960.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.800.66
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.910.89
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.770.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.740.960.950.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.750.95-0.950.65

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.910.89
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 3/42
0.860.96-0.970.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.830.87
19/04
Hoãn