Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/23
-0.990.87-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.86-0.980.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.950.92
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.881.001.000.87
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.980.860.86-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.900.990.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.980.85
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.960.940.94
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.950.93-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.900.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.960.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.930.950.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.930.951.000.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
1 : 03 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.890.940.94
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.940.82

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.72-0.960.890.87
FT
7-0
0 : 3 3/44 1/2
1.000.760.910.85
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.850.910.830.93
FT
2-0
0 : 33 1/2
0.920.840.910.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.770.990.980.78
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.920.840.870.89
FT
5-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.830.900.86
FT
1-4
3 1/2 : 04 1/4
0.870.830.830.93
FT
0-6
  
    
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.780.980.810.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.810.950.790.97
FT
9-0
  
    
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/4
0.761.000.910.85
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.761.000.790.97
FT
0-0
2 1/2 : 03 1/2
-0.980.740.840.92
FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
0.990.770.890.87
FT
0-1
3 : 03 3/4
0.840.920.790.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.770.890.87
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.870.89
FT
0-1
2 : 02 3/4
-0.990.750.770.99
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/2
0.990.770.870.89
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.74-0.980.880.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.810.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.790.970.950.81

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-5
3/4 : 03
-0.990.750.850.85
FT
0-3
  
    
FT
0-1
2 : 03
0.960.800.761.00
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.890.810.800.90

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.840.70-0.90

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.830.990.81
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.810.75-0.95
FT
8-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.950.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.930.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 2 1/23 1/4
0.930.830.960.80
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.810.950.890.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.890.69

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.960.82
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.920.960.980.88
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.920.960.69-0.83
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.900.980.870.99
FT
2-2
1/4 : 02
0.78-0.900.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-3
0 : 02
0.80-0.930.861.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.900.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.930.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.880.74
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.811.000.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02
0.870.890.75-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.82-0.990.75
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.910.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
6-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.78-0.93
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.950.830.900.96
FT
1-2
0 : 03
-0.990.870.980.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.790.91
FT
0-0
0 : 3/42
0.780.920.710.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.830.870.840.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.720.870.83
FT
1-4
1 : 02 1/4
0.820.880.840.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.860.840.870.83
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.740.870.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.810.790.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.800.740.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/23
0.940.940.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.920.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.910.950.880.96
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.980.880.890.95
FT
2-0
0 : 13
-0.990.851.000.84
FT
3-1
0 : 3/43
0.970.890.870.97
FT
0-0
0 : 1/43
0.900.96-0.980.82
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 23 3/4
-0.980.820.900.80
FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.870.970.65-0.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.920.900.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.830.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.870.900.80
FT
5-1
0 : 1/23
1.000.840.850.85
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
1 1/4 : 03 1/2
1.000.840.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.870.970.800.90
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.940.780.75-0.93
FT
0-0
0 : 1/43
0.880.960.920.78
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.81-0.970.810.89
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.750.95
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.940.900.960.86
FT
0-1
1/2 : 03
0.930.910.75-0.93
FT
3-2
0 : 03 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.73-0.890.900.80
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.68-0.840.900.80
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.910.800.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.850.65
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.840.980.970.83
FT
2-1
0 : 02
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.830.870.930.77
FT
2-0
0 : 3/43
0.860.840.940.76
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.840.860.810.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.840.860.880.82
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.970.990.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.960.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.990.81
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/4 : 03
-0.970.86-0.960.83
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.88-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.920.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.890.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.870.990.66-0.90
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.861.000.890.95
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/4
1.000.860.850.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.900.850.99
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.950.910.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
FT
3-1
0 : 02
0.870.990.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.900.600.62-0.93
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.960.880.890.81
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.960.90
FT
1-2
1/4 : 03
-0.980.860.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.890.950.79-0.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.771.000.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.790.920.90
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.940.920.78
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.920.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
1/4 : 02
0.970.85-0.830.62
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.940.86
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.820.810.89
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.600.780.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.750.810.89
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.750.950.930.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-7
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.960.83
FT
1-2
0 : 03
0.980.900.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.790.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.790.970.920.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.810.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 3/43
0.990.830.860.94
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.840.980.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.910.850.97
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.990.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.880.750.82-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
2-3
0 : 1/22
0.87-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/23
0.770.930.960.74
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.840.860.860.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.880.820.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.830.990.870.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
2 : 03
0.861.000.930.91
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.970.83-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.821.00
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.780.950.75
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.820.880.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
-0.970.850.940.94
FT
0-0
0 : 1/23
-0.940.82-0.970.85
FT
3-2
0 : 3/43
0.980.900.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.880.960.940.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.990.83
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
1-2
0 : 13
0.850.850.780.92
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.650.780.92
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
0.920.780.701.00
FT
1-2
0 : 3/43
0.840.86-0.950.65
FT
2-1
0 : 13
0.910.790.930.77
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.940.760.960.74
FT
0-1
0 : 1/23
0.920.780.900.80
FT
0-3
1/2 : 03
0.930.770.930.77
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.770.930.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
-0.950.830.910.96
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.84-0.97
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.920.960.83-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.84-0.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.890.97
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.86-0.980.940.82
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.78-0.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.870.840.92
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.840.920.900.80
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.830.930.74-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.860.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.890.950.950.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.880.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.930.87
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.95
FT
3-2
0 : 02
0.881.000.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.890.91
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.75-0.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.770.81-0.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.980.780.800.90
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.860.900.940.76
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.880.880.830.87
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.810.950.960.84
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.890.870.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.970.950.89
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.860.920.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.970.910.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
8-1
0 : 23 3/4
0.78-0.900.940.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.950.880.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/23
0.880.820.760.94
FT
4-1
0 : 13
0.880.82-0.940.64
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.740.960.840.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.780.860.84
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.850.870.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.790.910.810.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.950.930.840.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.840.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.970.79
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.79-0.950.830.99
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.860.950.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.850.97
FT
2-0
0 : 3/43
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.870.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.950.91
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.930.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 13
0.980.780.900.86
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.950.900.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.910.96
FT
0-0
0 : 13
-0.950.830.910.96
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 03 3/4
0.701.000.920.78

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.960.800.880.88
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.950.810.830.93
FT
1-2
3/4 : 03
0.930.830.810.95
FT
5-4
0 : 13 1/2
0.940.820.870.89
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.790.970.970.85
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.880.960.920.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.930.860.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.890.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
1 : 03 3/4
-0.940.800.850.91
FT
1-4
0 : 1/43
-0.960.820.780.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-5
1 3/4 : 04 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.850.991.000.82
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.910.930.830.99
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.830.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.980.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.970.90
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.930.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.980.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
1-2
0 : 13
-0.920.790.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.77-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.920.88
FT
5-0
0 : 13
-0.980.860.920.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.810.950.740.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.860.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.920.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.930.871.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.870.990.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.85-0.880.67
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.870.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.80-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.830.990.920.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.750.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.840.800.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.930.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.650.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.65-0.79-0.970.81
FT
0-1
1/4 : 02
-0.920.770.841.00
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.940.900.880.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.820.940.870.83
FT
1-1
0 : 02
0.950.810.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.820.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.891.000.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.970.910.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.761.000.87
FT
3-1
0 : 3/42
-0.940.820.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.850.970.820.98
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.811.000.76
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.940.950.81
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.960.860.880.92
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.901.000.76
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.830.800.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.960.91
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.96-0.990.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.880.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.890.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.980.84
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.770.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.83
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.950.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 02
0.850.910.870.89
FT
1-3
0 : 12 1/2
0.940.820.770.99
FT
0-1
0 : 02
0.66-0.900.910.85
FT
0-0
0 : 3/42
0.860.900.70-0.94
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.770.880.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.840.600.920.84
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.810.950.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.810.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.861.00
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.810.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
8-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.840.920.880.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.761.000.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.840.860.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.990.88
FT
4-1
1/4 : 03
0.80-0.930.85-0.98
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.86
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.950.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.85-0.98
FT
0-1
0 : 03
-0.930.820.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.930.94
FT
2-0
0 : 3/43
-0.990.870.930.94
FT
2-2
0 : 1/23
-0.980.860.930.94
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.80-0.930.910.96
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.921.000.80
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.890.930.830.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.960.84
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.860.961.000.80
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.910.82-0.95
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.881.000.85-0.98
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.780.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 3/43
0.82-0.940.970.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.840.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.950.85-0.98
FT
2-0
0 : 01 1/2
0.900.980.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.750.950.960.74
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.801.00
FT
1-2
0 : 02
0.860.960.910.89
18/04
Hoãn