Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.93-0.920.81
Trực tiếp: SSPORT, FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.940.99-0.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.890.84-0.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.990.940.91-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.95-0.980.86
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.980.951.000.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.90-0.970.87-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.960.940.98
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.94-0.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.960.891.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.96-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.81-0.890.930.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.86-0.930.86-0.94
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.92-0.99-0.990.91
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.931.00-0.960.88
FT
1-5
1 1/4 : 03 3/4
0.960.97-0.990.91
FT
4-2
1 : 04 1/4
0.86-0.930.970.95
Trực tiếp: FOX Sports
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.91-0.98-0.950.87
FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.91-0.950.87
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.930.850.940.98
FT
8-1
0 : 1 3/43 1/2
1.000.930.83-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.88-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.940.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.91-0.980.88
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.85-0.95
FT
4-0
0 : 23 1/2
-0.950.87-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.880.790.910.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.970.93
FT
4-0
0 : 2 1/44
0.960.950.910.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.950.84-0.94
FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.901.00

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.970.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.89-0.970.891.00
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.88-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/2 : 03
-0.920.810.930.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.88-0.980.940.94
FT
4-0
0 : 13
-0.970.870.970.91
FT
2-0
0 : 1/43
0.87-0.970.920.96
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.89-0.990.930.95
FT
1-1
1/4 : 03
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
4-2
0 : 3/43
0.990.910.960.92
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.990.910.81-0.93
FT
1-4
0 : 3/43
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.92-0.950.83
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.850.890.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/43
0.82-0.960.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.66-0.850.63-0.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.91-0.950.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.920.97
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.930.990.920.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.920.830.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.86-0.960.890.99
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.940.98-0.980.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.880.900.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.950.980.91

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-1
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.991.000.86
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.950.930.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-5
0 : 3/42 3/4
0.980.86-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-5
0 : 03
0.950.960.82-0.94
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.900.910.97
FT
0-3
0 : 1/43
0.950.960.900.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.83-0.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.77-0.881.000.88
FT
2-5
1/2 : 02 3/4
0.910.990.960.92
FT
3-2
  
    
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.970.930.81-0.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.920.960.92
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.970.91
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.890.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.940.76
FT
2-3
0 : 02
0.930.91-0.940.76
FT
3-0
0 : 1/22
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.82-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.76-0.91-0.960.80
FT
0-1
1/2 : 02
0.83-0.970.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43
-0.930.84-0.980.87
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.86-0.940.84-0.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.870.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-3
1 1/2 : 03
0.960.880.920.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.870.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.73-0.900.74-0.93
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.870.97-0.860.66

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.920.990.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.810.611.000.82
FT
0-5
0 : 02 1/2
1.000.900.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.86-0.980.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.950.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.761.000.84
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 02
-0.940.860.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
7-2
0 : 12 1/2
0.900.800.700.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.850.54-0.990.71
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.870.920.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.950.890.930.89
FT
1-0
0 : 1/23
0.890.950.980.84
FT
3-3
1 : 03 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.950.870.95
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.880.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.960.880.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/2 : 03
0.890.950.990.83
FT
3-3
0 : 2 1/43 3/4
0.900.940.940.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.970.85
FT
1-1
0 : 3/43
-0.950.790.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.891.000.88
FT
0-0
1/4 : 03
0.88-0.98-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.910.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.980.930.91
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.890.97-0.970.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.99-0.980.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.86-0.980.82
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.870.990.890.95
FT
5-0
0 : 23
0.990.870.930.91
FT
0-3
0 : 1 1/23
0.980.880.940.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.930.910.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.990.83-0.940.76
FT
1-4
0 : 03 3/4
-0.930.770.81-0.99
FT
5-0
  
    
FT
2-4
0 : 1/43 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.930.93
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.930.81-0.95
FT
0-3
3/4 : 03
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 03 1/2
0.970.940.87-0.99
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.910.82-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.790.75-0.97
FT
2-5
0 : 1/43
0.950.910.910.93
FT
3-1
1 : 03
0.78-0.93-0.990.83
FT
1-6
  
    
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.990.870.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.950.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.950.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.900.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.980.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.88-0.970.86
FT
3-2
0 : 03
0.81-0.900.910.98
FT
1-0
3/4 : 03
0.84-0.930.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.90-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-5
3/4 : 03 3/4
-0.950.810.910.93
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.900.81-0.97
FT
3-3
1/4 : 03 1/2
-0.990.850.890.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.940.960.950.93
FT
1-3
0 : 03
0.901.000.910.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 03
0.861.00-0.950.79
FT
7-3
0 : 24
0.81-0.95-0.990.83
FT
1-4
1 1/2 : 03 3/4
0.85-0.990.79-0.95
FT
1-3
3 1/2 : 04 1/2
0.701.000.54-0.94
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
1.000.860.910.93
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.870.990.930.91
FT
4-1
0 : 3/43
-0.980.840.860.98
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.920.940.980.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/43
-0.960.880.910.97
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.89-0.97-0.920.79
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.960.880.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.910.96
FT
4-1
0 : 1/23
0.930.950.890.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.940.93
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
1.000.91-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.990.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.960.83
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.80-0.910.77
FT
0-3
1/2 : 02
0.920.960.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.890.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.890.97

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.850.710.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.930.710.970.81
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.990.930.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.960.950.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.910.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.850.850.840.76
FT
3-1
0 : 13
-0.960.84-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.81-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.950.76-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.910.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.870.950.89
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.880.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.900.94
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.910.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.861.00-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.810.920.86
FT
1-1
1/4 : 03
0.820.960.860.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.46-0.860.760.86

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.97-0.930.79
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.97-0.880.71

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.860.92-0.980.76
Trực tiếp: BDTV
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.810.970.830.95
Trực tiếp: BDTV HD
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.820.961.000.78
Trực tiếp: K+PM, BĐTV, HTV TT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.95-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-1
0 : 02
0.80-0.89-0.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.960.94
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.97-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
-0.880.790.930.95
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.980.940.990.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.950.950.93
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.930.990.77-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 03
0.79-0.930.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.91-0.930.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.81-0.950.890.95
FT
0-2
0 : 02
0.85-0.99-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.920.92-0.900.71
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.77-0.95
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.930.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 3/43
0.950.930.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.780.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.78-0.93
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.840.690.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.66-0.850.950.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.950.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.830.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.970.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.770.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.93-0.930.83
FT
3-0
0 : 1/43
0.930.950.920.95
FT
4-1
0 : 1/43
0.91-0.990.990.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.960.950.950.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.990.91
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.960.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.860.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.930.76
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 3/43
-0.960.821.000.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.810.840.86