Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.960.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
1/2 : 03 3/4
0.890.990.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.990.89
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.960.920.990.89
FT
4-1
0 : 1/43
0.890.990.82-0.94
FT
4-0
0 : 2 1/24 1/4
0.960.920.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.900.790.910.97
FT
2-1
0 : 24
-0.950.840.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 24
-0.990.880.960.92
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.000.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.980.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.84-0.97
FT
0-3
0 : 03
1.000.880.970.90
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.83-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
1.000.880.871.00
FT
0-0
0 : 1/43
0.970.910.871.00
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.84-0.940.81
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.940.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.970.90
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.821.000.87
FT
5-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.871.00
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22
0.960.920.86-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.78-0.900.900.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.900.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.940.86
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.920.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.740.970.83
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
1-2
1/4 : 02
0.870.950.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.800.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.79-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.770.801.00
FT
1-2
0 : 1/42
0.81-0.990.860.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.820.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.990.79
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.930.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.990.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.870.950.950.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.970.950.85
FT
1-3
0 : 1/22
1.000.820.830.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.950.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
4-2
0 : 3/43
-0.960.84-0.980.84
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.890.99-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.990.950.91
FT
0-2
0 : 1/43
-0.990.87-0.960.82
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.970.910.930.93
FT
3-3
1/2 : 03
0.881.000.960.90
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.960.920.990.87
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.910.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 1/43
0.841.000.860.96
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.900.940.76-0.94
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.980.860.970.85
FT
3-1
0 : 13 1/2
-0.980.680.720.98
FT
3-4
0 : 13 1/2
0.970.870.990.83
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.870.970.950.87
FT
5-2
0 : 03
0.920.920.970.85
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.950.87
FT
4-4
0 : 1/23
0.910.930.80-0.98
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.820.880.870.83
FT
3-1
0 : 03
-0.980.820.860.96
FT
4-1
0 : 03
0.900.800.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/43
0.870.830.870.95
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.770.930.780.92
FT
3-0
1/2 : 03
0.780.920.870.83
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.860.981.000.82
FT
4-3
3/4 : 03 1/2
0.930.910.950.87
FT
3-1
0 : 3/43
0.940.900.910.91
FT
4-0
0 : 1/43
-0.930.770.890.93
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.910.930.950.87
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.900.94-0.970.79
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.930.910.821.00
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.890.950.930.89
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.890.950.930.89
FT
1-1
0 : 03
-0.980.820.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
0-5
0 : 02 1/2
0.85-0.990.890.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.80-0.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.74-0.880.910.93
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.73-0.880.930.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.890.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.960.70-0.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.90-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.79-0.93
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.870.980.88
FT
3-3
3/4 : 03 1/2
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.940.941.000.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.930.94
FT
1-3
1/4 : 03
0.86-0.98-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.910.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.940.93
FT
3-0
0 : 34
-0.970.850.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.930.81-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.950.830.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.84-0.97
FT
2-3
1/2 : 03
0.990.89-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.960.900.860.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.840.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.79-0.950.870.95
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.861.000.970.87
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.950.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.79-0.930.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.900.970.83
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.80-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.880.99
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-3
1 1/2 : 03
0.81-0.990.960.84
FT
2-3
1 : 03
0.950.870.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.930.890.920.88
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.890.931.000.80
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.970.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 3/43
0.72-0.880.900.90
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.720.980.810.89
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.850.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
1/4 : 03
0.770.990.820.94
FT
0-1
0 : 03
0.800.960.790.97
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.970.790.810.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.950.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.750.940.86
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

18/05
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.75-0.900.70
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.820.800.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.860.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 02
-0.890.730.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-2
0 : 13
0.970.910.960.84
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-0
0 : 23 1/4
1.000.880.861.00
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.920.960.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.970.910.970.89
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.98-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.62-0.930.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.820.940.78-0.98
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.70-0.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.830.99-0.960.76
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.810.630.70-0.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.840.920.960.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.821.000.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-5
1 1/4 : 03
0.980.900.77-0.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.881.000.880.98
FT
1-1
0 : 3/43
-0.950.830.81-0.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.881.00-0.890.76
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.910.960.91
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.93
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.940.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.85-0.98
FT
2-2
0 : 13
-0.990.870.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.890.98
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.900.98-0.960.83
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.861.00
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.880.820.860.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.800.900.870.83
FT
1-4
0 : 1/43
0.830.870.940.76
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.860.840.870.83
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 1/23
-0.880.710.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.980.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.870.930.87
18/05
Hoãn
0 : 1/42 3/4
1.000.820.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
7-2
  
    
FT
4-4
0 : 3/43 3/4
0.980.840.65-0.85
FT
7-3
1/2 : 03 3/4
0.890.930.65-0.85

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-0
0 : 03 1/2
-0.940.800.900.94
FT
0-3
1/2 : 03
0.900.960.960.88
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
-0.930.790.930.91
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.900.960.801.00

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
2-5
0 : 1/43 1/2
0.890.990.820.98
FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
0.930.951.000.86
FT
3-1
0 : 1/43
-0.970.851.000.86
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.980.970.89
FT
2-1
0 : 3/43
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
0 : 1/23 1/4
-0.780.610.78-0.96
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.70-0.880.960.86
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.850.990.880.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-2
0 : 1/43 3/4
0.920.900.870.93
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-6
1/2 : 03 1/4
-0.950.790.880.94
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-4
2 : 04
-0.950.83-0.970.84
FT
3-5
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
0-0
0 : 13
0.920.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02
0.77-0.89-0.930.80
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.790.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.880.990.88
FT
7-1
0 : 12 3/4
0.920.960.79-0.93
FT
0-2
0 : 02
0.82-0.940.79-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.860.970.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.980.89
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.820.900.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.920.88
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.940.76-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.890.770.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.880.810.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.65-0.830.850.95
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.840.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.910.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.94-0.940.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.980.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.960.900.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.951.000.80
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-5
2 1/2 : 04
0.890.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.970.910.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
1 : 03 1/4
0.65-0.950.920.78
FT
1-1
2 3/4 : 03 1/2
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-1
0 : 3 1/24 1/2
0.800.900.860.84
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.940.760.920.78
FT
2-3
1/2 : 03
0.740.960.960.74

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
0-1
3/4 : 03 3/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.920.840.98
FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.920.920.970.85
FT
2-2
1/4 : 03
0.950.890.970.85
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.900.94-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.930.89
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.840.98
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.940.94-0.930.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.980.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.900.94
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.84-0.980.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.82-0.960.970.87
FT
4-0
0 : 1/22
1.000.86-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.880.870.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.84-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.800.900.950.75
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.67-0.970.930.89
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.990.891.000.86
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.930.83-0.97
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.970.91-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.800.990.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.801.00
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.820.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
5-1
0 : 23 1/4
0.950.930.861.00
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.950.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
  
    
FT
5-2
0 : 02
0.970.730.820.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 13
0.990.830.960.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.900.90
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.881.000.84-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.970.89
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.890.990.81-0.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 3/42
0.83-0.950.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.750.740.96
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/22
0.940.880.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.970.83
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.980.850.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.850.840.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.940.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.830.78-0.98