Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
0 : 1/23
-0.960.85-0.940.83
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.910.86-0.97
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 13
0.900.99-0.950.84
FT
2-3
0 : 3/44
0.87-0.980.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.970.86
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
1.000.89-0.960.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.980.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.82-0.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.900.990.88-0.99
FT
0-2
1/4 : 03
0.910.980.920.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.920.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.840.920.97

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.900.990.920.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.950.94-0.950.83
FT
3-2
0 : 02
-0.920.800.80-0.93
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.87-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.890.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.840.980.990.81

Lịch bóng đá U19 Nam Á

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
7-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.920.890.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.990.88
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.930.96-0.960.83
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
1.000.890.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.910.980.84-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.970.940.94
FT
4-2
0 : 03 1/2
0.81-0.930.920.96
FT
1-4
0 : 3/43
-0.980.870.980.90
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.900.99-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.970.930.95
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
-0.970.86-0.970.85
FT
4-0
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.85-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.830.930.830.93
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.890.870.770.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.950.810.860.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.890.870.850.91
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.870.830.800.96
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.840.920.890.87
FT
0-0
0 : 1/43
0.800.960.800.96
FT
0-3
1/4 : 03
0.760.940.780.98
FT
3-0
0 : 03 3/4
-0.990.750.761.00
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.74-0.980.990.77
FT
4-0
1/2 : 03 1/4
0.800.960.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.860.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.78-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 03
0.970.920.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.950.93
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.891.000.980.90
FT
1-1
0 : 23 1/2
-0.990.880.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.910.97
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.84-0.950.881.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.79-0.92
FT
5-3
0 : 03 1/2
0.970.920.980.90
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
0.900.990.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.850.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.980.910.83-0.96
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.920.980.86
FT
1-2
1/2 : 02
0.900.960.80-0.96
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.740.960.770.93
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.670.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.800.960.830.97
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.861.00
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.890.770.84-0.98
FT
2-2
1 : 03
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.950.87
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/43
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.920.870.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.701.000.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.960.740.920.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.780.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.880.960.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.940.83-0.96
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.87-0.980.871.00
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.790.910.860.84
FT
2-1
1/4 : 02
0.870.950.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.70-0.880.860.94
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.70-0.880.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.74-0.900.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.70-0.860.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.890.82-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.850.730.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
4-3
1/4 : 03 1/2
0.930.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-4
0 : 03
0.83-0.990.850.97
FT
2-4
0 : 3/43 1/2
0.80-0.960.72-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.84-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.74-0.88-0.890.73
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.890.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
1-8
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.970.83-0.97
FT
4-0
0 : 3/43
-0.990.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-0
0 : 1/23
0.920.960.920.94
FT
1-2
0 : 1 1/44 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
3-1
0 : 3/43 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.930.93
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.650.63-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.860.90
FT
3-0
0 : 1/42
0.780.920.67-0.97
FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.900.600.701.00
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.800.900.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.850.900.90
FT
1-6
1 : 03 1/4
0.73-0.920.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.950.85
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.880.900.96
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.830.700.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.900.940.90
FT
2-1
0 : 13
0.67-0.920.910.85
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.990.870.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.920.930.94
FT
6-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.980.89
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.910.980.890.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.890.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.960.990.88
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.940.95-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
6-2
0 : 1/23 3/4
0.84-0.950.84-0.97
FT
3-4
0 : 1/43 1/2
0.920.97-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.880.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.960.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.930.900.97
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.970.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
6-0
0 : 1 1/23
0.910.790.960.74
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.950.750.860.84
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.790.940.76
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.770.930.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.930.87
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.910.910.830.97
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.990.83-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.960.76
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1 : 03
-0.960.850.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.85
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
1/4 : 03
0.891.000.910.96
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.920.95
FT
5-1
0 : 02 1/2
-0.970.860.83-0.96
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.880.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.891.000.801.00
FT
2-0
0 : 3/43
0.910.910.75-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 03 1/2
0.980.861.000.76
FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.900.860.880.88

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 1/43
0.65-0.810.801.00
FT
3-1
0 : 03 1/2
-0.980.80-0.990.81

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.87-0.980.910.96
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 13
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/43
0.86-0.970.910.97
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.78-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.891.00-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.83-0.930.78
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.81-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.940.86
FT
1-2
0 : 02
0.87-0.990.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.950.91
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.801.00
FT
2-2
0 : 3/42
0.920.960.960.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.88-0.990.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.920.88

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.890.900.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.920.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.73-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
0.87-0.980.970.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.970.90
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.900.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.890.970.890.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.910.940.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.81-0.950.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.970.83
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.850.710.74-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.940.820.890.87
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.70-0.940.870.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.650.73-0.97
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.730.770.99
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.67-0.920.910.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.830.930.950.81
FT
1-2
1/4 : 03
0.65-0.890.75-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.75-0.990.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.820.880.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.930.930.820.98
FT
3-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.790.910.900.80
FT
6-1
0 : 23
0.60-0.900.780.92
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.750.950.860.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 1/2
-0.950.840.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.970.890.950.89
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.890.970.890.95
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.930.930.841.00
FT
4-0
0 : 3/42
0.890.970.900.94
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.821.00-0.900.74

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
0.970.910.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.98-0.950.82
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.960.75-0.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.92-0.900.77
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.830.82-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.940.920.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.881.000.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.910.97-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.96
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.890.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.960.90
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
5-1
0 : 1/42
1.000.820.830.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.890.820.94
FT
3-0
0 : 02
0.910.910.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.840.920.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.940.830.85-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.921.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.910.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.75-0.930.73
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.72-0.90-0.900.70
FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.950.76-0.96
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.830.65-0.900.70
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.970.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02
1.000.700.860.98
FT
1-3
0 : 02
0.83-0.970.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.910.860.94
FT
2-0
1 3/4 : 03
-0.970.85-0.930.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.85-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-3
0 : 3/43
-0.990.870.960.91
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.990.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 1/42
0.950.87-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.990.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.920.88