Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.940.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.910.910.850.85

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.950.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.890.810.920.78
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.770.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 3/43
0.890.99-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.990.85-0.900.72
FT
1-2
0 : 1/22
0.940.900.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.93-0.850.67
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.920.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.920.920.910.79
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.730.780.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.870.830.750.95
FT
1-4
3/4 : 03
0.830.870.830.87
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.890.810.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.780.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.820.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.920.94
FT
1-5
0 : 3/42 1/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/43
0.900.970.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.920.940.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.870.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.740.860.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.830.790.91
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.990.710.920.78
FT
0-0
0 : 03
0.950.750.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.82-0.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.940.761.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.770.980.82
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.830.99-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.92-0.980.78
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.860.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.950.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.920.900.990.81
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-4
0 : 1/42
0.930.940.870.99

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
2-2
0 : 3/42
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.940.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.85-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.82-0.950.820.98
FT
1-1
0 : 02
0.930.940.910.96