Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.930.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.93-0.940.84
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.950.84-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.940.94
FT
0-1
0 : 1/43
0.910.97-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.881.00
FT
1-1
0 : 13
0.910.97-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.970.85
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.900.990.89-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.950.95

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-5
1 : 03
-0.970.810.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.900.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
10-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1 : 03 1/4
-0.990.710.860.86
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.900.801.000.70
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.900.90
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.950.89-0.910.70
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.750.510.60-0.83
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.770.820.98
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.990.85-0.930.72
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/44 1/4
0.71-0.880.71-0.90
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
1/2 : 03
0.860.86-0.980.70
FT
0-3
  
    
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.850.850.830.89
FT
3-2
0 : 1 3/43 3/4
0.930.890.821.00
FT
8-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.60-0.86-0.960.72
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.760.73-0.92
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.68-0.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.920.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.720.810.95
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.66-0.910.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.780.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 3/43
0.940.920.79-0.95

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.55-0.790.55-0.80
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
-0.970.810.55-0.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.78-0.930.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1/23
0.960.930.83-0.93
FT
0-2
1 : 03
0.930.980.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.940.950.950.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.920.81
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.930.960.950.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.970.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.990.87-0.97
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.970.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.950.84
FT
5-0
0 : 1/23
0.910.980.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
3/4 : 03
1.000.900.940.94
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.840.690.970.92
FT
3-4
1/2 : 03
0.72-0.85-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.84-0.96
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.95-0.970.85
FT
3-2
1/4 : 03
0.930.970.80-0.93
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.780.950.87
FT
1-2
0 : 3/43
0.75-0.920.65-0.85
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.880.940.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.920.78-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.930.950.89
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
2-0
0 : 13
0.82-0.980.74-0.93
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.970.85
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.940.90-0.940.76
FT
0-1
0 : 1/23
0.930.93-0.930.75

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-2
0 : 1/43
-0.880.740.83-0.99
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.82-0.940.890.97
FT
4-0
0 : 03 1/2
0.84-0.980.970.89
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.71-0.850.950.89
FT
0-1
1/4 : 03
0.85-0.970.970.89
FT
3-0
0 : 1/43
0.920.940.980.86

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.88-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
7-0
0 : 1 3/44 1/4
0.940.900.910.93
FT
5-1
3/4 : 03 3/4
0.76-0.91-0.930.76

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-0
1/4 : 03
-0.960.800.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.841.000.80-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.910.751.000.84
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.700.70-0.89
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.980.840.841.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.920.85-0.98
FT
1-3
1/4 : 03
0.900.990.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.900.940.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.85-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.86-0.98
FT
3-1
0 : 02
0.78-0.89-0.960.84
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.821.000.88
FT
2-0
0 : 02
-0.930.820.78-0.91
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.82-0.960.84
FT
5-2
0 : 13
-0.950.85-0.930.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.99-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.85-0.97
FT
1-2
1 : 03
0.950.940.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.830.930.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.960.91
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.920.970.970.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.94-0.990.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.900.79-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.910.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.910.801.000.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.970.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.990.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.920.77
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.950.91
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.860.701.000.84
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.61-0.800.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.810.950.810.95
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.69-0.920.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.960.910.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.910.800.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.940.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.880.920.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.71-0.85-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.960.88
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.960.760.950.75
FT
1-0
0 : 02
0.761.000.810.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.880.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.990.83
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
0 : 1/42
-0.860.740.73-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.87-0.971.000.86
FT
3-1
0 : 02
0.81-0.920.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/22
-0.850.710.950.91
FT
1-1
0 : 3/42
0.79-0.920.890.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.970.940.92
FT
1-1
0 : 02
0.990.87-0.990.83
FT
3-3
0 : 1/42
-0.900.770.870.97
FT
3-0
0 : 1/42
-0.890.760.920.94
FT
2-2
0 : 02
0.81-0.95-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.91-0.960.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 02
0.86-0.96-0.910.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.970.91
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.940.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/21 3/4
0.911.000.890.99
FT
1-1
0 : 02
0.980.93-0.960.82

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.920.930.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.940.78
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.72-0.910.870.95
FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.880.840.71-0.90
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.970.79
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.820.90-0.910.70
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.900.750.80-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.880.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.990.80-0.93
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.810.910.60-0.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.96-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.81-0.940.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.840.71-0.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.810.950.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.88-0.920.73
FT
0-3
1/4 : 03
0.71-0.880.77-0.97
FT
4-3
3/4 : 03 1/4
-0.930.760.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.76-0.930.66-0.86
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.75-0.930.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.980.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.950.85
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.870.970.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.910.900.94

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.920.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.910.97