Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.730.970.910.81
FT
1-2
0 : 1/44
-0.940.700.75-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.770.701.00
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.830.990.900.90
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.850.970.920.90
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.920.920.990.81
18/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
3/4 : 03
1.000.820.870.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.930.820.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.921.000.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/2 : 03
-0.920.810.910.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.980.84-0.96
FT
1-5
3/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.770.910.89
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.85-0.950.970.89
FT
3-1
0 : 1/23 3/4
-0.900.77-0.970.83
FT
8-2
0 : 3/43 1/4
0.78-0.890.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
3/4 : 03
0.880.980.930.91
FT
2-1
0 : 1/23
0.880.980.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-6
3 : 05 1/2
0.750.950.65-0.95

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
1.000.910.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.960.800.980.86
FT
2-2
0 : 1/23 3/4
-0.920.75-0.930.75

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 03
0.84-0.940.890.98
FT
0-0
1 : 03
-0.950.870.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/22
0.990.920.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.900.850.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.830.81-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.790.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.770.990.860.92
FT
2-0
0 : 02
-0.990.750.910.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.810.910.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.860.910.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-4
1/2 : 02
0.82-0.960.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.770.960.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.890.701.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.74-0.960.75-0.97
FT
2-2
0 : 1/22
-0.940.70-0.940.70

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.970.950.93
FT
3-3
0 : 02
0.970.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.65-0.950.66-0.94