Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.87-0.99-0.930.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.890.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-5
1 : 02 1/2
-0.930.820.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.890.99
FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.980.860.87-0.99

Lịch bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.880.870.99
FT
1-2
0 : 1/43
0.87-0.990.78-0.93
FT
0-2
1/4 : 03
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.920.900.870.93
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.72-0.900.71-0.92
FT
0-6
2 1/4 : 03 1/2
-0.930.750.77-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.850.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.870.950.801.00
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.880.700.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.860.900.990.77
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 23 1/4
0.960.880.870.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.880.960.900.92
FT
1-1
0 : 13
0.920.920.821.00
FT
1-4
1/4 : 03
0.910.930.960.86
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.841.000.860.96
FT
0-1
0 : 03
1.000.840.880.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.860.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1 : 03
-0.980.871.000.87
FT
2-3
0 : 3/43 1/2
0.83-0.940.990.88
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.83-0.950.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.84-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-3
0 : 3/44
-0.960.850.990.87
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.840.860.820.88

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-1
1 1/4 : 03 3/4
0.860.900.830.93
FT
1-0
0 : 34 1/2
0.950.810.69-0.93
FT
1-0
1/4 : 03
0.810.950.80-0.94
FT
2-2
3/4 : 03
0.960.80-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.840.980.75-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.830.980.82
FT
2-1
0 : 23
0.850.970.76-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/23
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.991.000.87
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.88-0.990.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.950.81-0.990.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.900.841.00

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.960.780.77-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.990.830.900.90
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.930.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
3/4 : 03
-0.980.800.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.890.79-0.99