Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.921.000.90-0.98
Trực tiếp: K+PM, K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.910.930.96
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.90-0.980.900.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.880.99
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.900.97
FT
5-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.900.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.981.000.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.970.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.82-0.95
FT
4-3
3/4 : 02 1/2
0.920.98-0.970.84

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.851.000.90
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.880.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 03
0.920.970.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.91-0.981.000.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.83-0.920.88-0.99
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.950.960.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/23
-0.980.900.910.97
FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.840.960.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
1.000.910.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.82-0.980.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.77-0.880.76-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.780.880.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.990.83
FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
0.980.740.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.890.900.92
FT
1-3
1/2 : 03
0.930.910.970.85
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.870.880.92
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02
-0.880.780.960.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.980.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.880.790.86-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.940.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.980.930.940.94
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
-0.940.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.950.96-0.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.990.930.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.920.990.87-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.911.000.900.99
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.930.980.85-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.900.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 02
-0.870.750.86-0.98
19/07
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.910.990.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 03 1/2
0.91-0.99-0.960.84
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.840.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
0 : 12 1/2
-0.980.840.850.99
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.970.890.930.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.940.90
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.940.890.95
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.990.85-0.970.81
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.900.610.800.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.87-0.970.930.95
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.970.870.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.990.970.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.960.950.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.900.910.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.950.960.910.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.910.820.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
5-2
1/2 : 03 1/2
-0.960.86-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 03
0.66-0.850.920.90
FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.970.810.900.92
FT
6-1
0 : 1/43 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.850.990.821.00
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
-0.980.821.000.82
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/43
0.861.000.81-0.97
FT
3-0
1 : 03 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.900.960.990.85
FT
2-1
1/4 : 03
1.000.860.870.97
FT
0-1
0 : 1/43
1.000.860.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-5
1 1/4 : 03
-0.950.87-0.990.89
FT
4-2
1/4 : 03
-0.940.860.920.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.960.84-0.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.880.930.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.85-0.95
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.89-0.970.930.97
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.880.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.970.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-1
1/4 : 03
0.82-0.910.83-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.940.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.870.71

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.920.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.911.000.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.980.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02
0.83-0.93-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.850.97
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 3/42
-0.910.740.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/22
0.73-0.880.71-0.88
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.870.77-0.93
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTT HD
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.870.71-0.920.75
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, VTC3
FT
3-0
0 : 3/43
-0.910.76-0.850.66
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.760.960.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43
-0.920.830.910.99
FT
6-2
0 : 13 3/4
0.890.99-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.940.900.900.92
FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
3-0
1/4 : 03 1/2
0.870.970.75-0.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.990.850.990.83