Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.930.910.910.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.890.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.840.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu CAF CECAFA Cup

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.870.910.91
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.740.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-1
0 : 3/43
0.71-0.88-0.900.71
FT
3-1
  
    
18/07
Hoãn
  
    
18/07
Hoãn
  
    
18/07
Hoãn
  
    
18/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.81-0.971.000.82
FT
0-1
  
    
18/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
18/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
18/07
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.821.00
18/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
1.000.840.990.83
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-5
1 1/2 : 03
0.870.970.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.821.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.880.900.92
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-1
0 : 1/43
-0.950.79-0.980.80
FT
1-1
0 : 1 1/23
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.850.890.99
FT
1-1
0 : 1/43
-0.950.870.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.98-0.960.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-3
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-2
1 : 03 1/4
-0.790.450.950.77
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.91-0.930.83
FT
1-1
1/2 : 03
-0.970.890.990.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.89-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.86-0.990.89
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.970.89-0.970.87
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.950.81-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/43
0.940.960.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
8-1
0 : 2 1/44
0.910.930.900.92
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.910.80-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.89-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.75-0.92-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.911.001.000.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.960.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.901.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.950.920.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
1.000.910.930.95
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.920.99-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 03
0.88-0.96-0.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.950.940.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.940.950.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.79-0.980.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.980.860.960.86
FT
1-5
0 : 1 3/44 3/4
0.980.860.960.86

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

18/07
Hoãn
  
    
18/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.95-0.910.79
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.88-0.98
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.970.930.96
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.91-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.921.000.82
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.930.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.910.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.71-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.930.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.920.77
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.980.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.83-0.990.77-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.821.00
FT
3-1
1/2 : 02
0.940.900.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.860.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 02
0.920.99-0.920.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.910.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.970.960.92
FT
0-0
0 : 3/42
0.89-0.980.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
1.000.840.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.850.990.950.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.841.000.78-0.96
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.910.930.830.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.841.000.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-3
0 : 1/42
-0.860.76-0.950.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.960.95-0.920.81
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
-0.950.87-0.960.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.950.85
FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.87-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
1.000.910.85-0.97

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.850.930.79
FT
0-0
0 : 1/23
0.810.910.890.83
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.860.830.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.770.69-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.770.950.790.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.810.910.950.77
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.980.740.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.950.890.821.00
FT
1-2
0 : 03
0.69-0.870.870.95
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.83-0.99-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.880.960.900.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.760.970.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.82-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.890.720.79-0.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.930.760.81-0.99
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.840.69-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.841.000.960.86
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.900.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.990.85-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.830.890.990.73
FT
1-0
0 : 13
0.71-0.990.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.930.930.89

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-3
0 : 1/42
0.800.920.750.97
FT
3-1
1/4 : 02
0.59-0.880.870.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.900.810.99

Lịch bóng đá Siêu Cúp Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.90-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1/22
-0.950.79-0.990.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.950.87