Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.890.940.88
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.81-0.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.87-0.950.77
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.890.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.890.970.91
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.80-0.890.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.910.850.930.85

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.85-0.990.89
FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.870.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
1/4 : 02
0.930.970.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.750.80-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.900.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.930.990.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.81-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.970.91

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
3-2
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.92-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.910.85-0.97

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.860.81-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.75-0.930.75-0.95
FT
2-0
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.851.000.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.900.94
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
2-1
1/2 : 02
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.86-0.96-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-2
0 : 02
0.900.940.980.84
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.82-0.940.76
FT
0-1
0 : 1/22
-0.910.74-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.850.980.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.800.920.840.88

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.821.000.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.930.89
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.931.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.950.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.710.880.94