Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.970.920.861.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.960.90
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.89-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

18/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.970.850.850.95
FT
1-2
  
    
FT
7-1
0 : 1/23 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
3-0
0 : 14
0.870.950.970.83
FT
2-3
  
    
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/24
-0.930.750.860.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.860.960.850.95
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.910.910.990.81
FT
2-1
2 : 04 3/4
0.850.970.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.800.810.99
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.990.830.960.84
19/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.850.970.810.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.890.91
FT
5-2
0 : 23 1/2
1.000.820.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.850.890.91
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.990.831.000.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.890.890.91
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.900.920.830.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.801.00
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.79-0.970.970.83
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.940.86
FT
1-3
1/4 : 03
0.930.890.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
1-1
2 : 03 3/4
0.850.970.910.89
FT
0-2
1/4 : 03
0.840.980.880.92
FT
2-1
0 : 13
0.67-0.870.860.94
FT
1-6
1/4 : 03
0.79-0.970.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.870.830.97
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.950.870.970.83
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.930.891.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.980.82
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.900.921.000.80

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
0 : 02
1.000.82-0.940.74
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.900.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.950.900.90
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.910.950.85
FT
2-0
0 : 02
0.821.000.870.93
FT
0-2
3/4 : 03
0.920.900.880.92
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.950.770.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.850.95

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
0.940.820.780.98
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.980.780.75-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.810.950.960.80
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.75-0.990.820.94

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.860.960.870.93
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.960.86-0.950.75
FT
0-2
0 : 1 3/43
0.990.830.860.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.890.91
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.960.84
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.81-0.970.77-0.95
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.830.99
FT
5-2
0 : 13
0.960.880.870.95
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.890.950.840.98
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.78-0.930.75
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.850.97
FT
2-0
0 : 23
0.960.880.860.96
FT
2-1
1 : 03
0.920.920.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
-0.880.70-0.890.70
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.880.970.85
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.850.99-0.940.76
FT
1-2
0 : 3/43
-0.990.830.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.860.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.950.92
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
0.920.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.86-0.980.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.930.861.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.92-0.930.78
FT
0-0
0 : 02
0.73-0.850.970.89

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.890.91

Lịch bóng đá Siêu Cúp Costa Rica

FT
1-0