Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.900.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.790.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.810.99
FT
2-5
0 : 1/43
0.970.850.980.82
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.920.900.920.88
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.880.930.87

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.900.801.000.80
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.79-0.970.880.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.70-0.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.880.92
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.920.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.76-0.950.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.950.81
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.801.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.771.000.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.840.980.950.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.940.82
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.950.870.930.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.740.910.85
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.78-0.960.860.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.790.75-0.99
FT
2-0
0 : 23
1.000.76-0.900.70
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.890.87
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.68-0.86-0.950.75
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.900.79-0.99
FT
3-0
0 : 1/42
0.71-0.95-0.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.820.98
FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.930.750.950.91

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
1-2
2 1/2 : 03 1/2
0.890.930.940.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.770.920.84

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
0-6
3 : 03 3/4
0.750.950.65-0.95
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.821.000.75-0.95

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

19/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.910.910.830.97
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.990.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
7-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-2
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.940.81
FT
1-0
0 : 02
0.980.900.81-0.94
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.79-0.920.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 02
0.930.950.950.91
FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 02
0.910.970.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.68-0.980.920.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.760.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.960.80