Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
4-6
0 : 1/23 1/4
0.86-0.970.910.97

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.860.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

18/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-3
1 : 03
0.980.780.860.90
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/2
0.990.770.870.89
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.810.950.850.85
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.870.890.810.95
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.60-0.840.70-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.850.910.70-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.840.920.870.89
FT
3-0
0 : 13
0.820.940.870.89
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.820.940.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.750.810.95
18/07
21h00
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.910.850.790.97
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.910.850.860.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.760.860.84
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.810.970.79
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.850.910.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.740.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
1 1/2 : 03 1/2
0.79-0.930.870.99
FT
2-3
3/4 : 03 3/4
0.980.890.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
6-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/44
0.83-0.990.72-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

18/07
17h00
  
    
18/07
17h00
  
    
18/07
17h00
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.97-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.850.69
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.81-0.990.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.80-0.940.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.950.920.880.99
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.920.950.920.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.860.86-0.99
FT
0-0
1/4 : 03
0.890.980.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.980.890.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.830.84-0.97
FT
0-2
0 : 1/43
0.930.940.970.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.880.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.840.980.820.94
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.890.930.801.00
FT
1-2
1 : 04
0.890.930.910.89
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.980.840.980.82
FT
1-3
0 : 1 1/44
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.970.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.900.971.000.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
18/07
Hoãn
  
    
18/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-5
3/4 : 03 1/4
-0.980.80-0.990.79
FT
2-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
1-1
0 : 1/43
0.821.001.000.80
FT
1-6
3/4 : 02 3/4
0.920.900.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
1 1/2 : 03 3/4
0.980.880.980.86
FT
1-2
0 : 3/43 3/4
1.000.86-0.960.80
FT
2-3
1/2 : 04
0.950.910.890.95
FT
1-4
0 : 1 3/44
-0.890.750.80-0.96

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.890.970.870.97
FT
0-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 03
0.950.910.970.87
FT
1-0
0 : 03
-0.960.820.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.930.83-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.970.84-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.86-0.990.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.80-0.96

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.880.720.780.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.800.96
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

18/07
18h00
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.950.910.93
FT
3-1
0 : 1/23 3/4
-0.970.830.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.830.990.920.88
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.710.990.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.881.000.86
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.871.00-0.970.83
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.890.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
1-1
3/4 : 03
1.000.820.930.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.830.900.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.890.860.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.960.890.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.810.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.750.810.99

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

18/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.930.67-0.88
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.990.810.860.94
19/07
Hoãn
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.780.86-0.99
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.900.970.940.93
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.880.910.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.950.910.96