Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.81-0.970.76-0.94
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.820.920.88
FT
6-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
6-0
0 : 34
-0.970.81-0.980.80
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.87-0.94-0.920.83
Trực tiếp: K+PM
FT
5-0
0 : 3 1/24 1/4
-0.950.790.950.87

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.980.84

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.990.850.980.84
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
18/08
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
2 : 04 1/4
0.900.940.81-0.99
FT
1-3
0 : 23 1/2
0.960.881.000.82
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.940.90-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 1/42
-0.910.820.891.00
FT
1-0
0 : 02
0.940.970.900.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-8
1 : 02 1/2
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.960.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.91-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.970.810.890.93
FT
2-3
1/4 : 02
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.880.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 13
-0.950.830.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-4
1 : 03
-0.940.860.89-0.99
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.90-0.99-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
2 : 03 3/4
0.84-0.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02
-0.940.780.930.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.900.980.84
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 3/42
0.940.97-0.900.77
FT
0-1
0 : 1/22
0.89-0.971.000.88
FT
1-3
1/2 : 02
0.86-0.94-0.910.78
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.910.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.921.00-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.99-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-4
0 : 3/42 1/4
0.920.940.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.940.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.88-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.83-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.66-0.850.990.83
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.960.880.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.810.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.930.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
1.000.84-0.940.76
FT
0-0
3/4 : 02
0.82-0.980.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.930.850.930.85
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
-0.990.770.890.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.99-0.990.77