Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.851.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.960.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.910.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.950.82
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.930.910.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.950.92

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.820.85-0.98
Trực tiếp: BDTV
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.900.991.000.87
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/23
0.821.000.960.84
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.970.850.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
6-0
0 : 23 1/2
1.000.820.960.84
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.890.950.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.920.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.960.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.980.840.870.93
FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-4
1/4 : 03
0.910.910.940.88

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.881.00
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.900.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.930.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.990.900.98
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.901.000.990.88
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.891.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.760.73-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.950.950.93
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.68-0.880.900.90

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.880.940.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.960.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.980.81-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.980.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.87-0.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.920.990.85-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.910.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
1.000.89-0.990.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.850.750.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
0.76-0.890.960.90

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
0-0
0 : 23
-0.830.500.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.900.94-0.920.73

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.950.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.940.95-0.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.950.870.99
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.79-0.93
FT
1-2
0 : 3/42
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
7-0
0 : 1 1/23
0.950.870.820.98
FT
1-0
0 : 3 1/44
0.80-0.980.80-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.880.940.940.86

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.63-0.840.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02
0.74-0.930.78-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.760.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.970.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.851.000.88
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.970.920.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.891.000.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.84-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.980.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.82-0.990.87
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.86-0.960.960.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.901.000.930.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.910.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.870.900.90
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.880.92
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.950.920.88
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.860.980.930.87
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.880.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.780.560.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.861.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.880.941.000.80
FT
2-2
0 : 02
0.940.880.75-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.930.990.89
FT
3-5
1/2 : 02 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12
-0.930.740.820.98
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.950.790.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.990.81
FT
1-3
1/2 : 02
0.900.92-0.970.77