Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.950.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.910.800.930.96
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.85-0.950.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 03
-0.920.810.970.91
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.920.970.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.900.801.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.840.980.880.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.850.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.890.940.88
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.940.92-0.960.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.86-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.890.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.80-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.811.000.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.97-0.980.82

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.82-0.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.861.00
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.881.000.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/23
-0.940.82-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.80-0.93

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
4-0
0 : 1 1/44
0.960.860.910.89
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.870.950.960.84
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
-0.990.81-0.980.78
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.960.84
FT
1-2
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.880.940.76-0.96
FT
0-5
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
1.000.820.920.88
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.960.84
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.95-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.940.90
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.950.810.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.880.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.920.780.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
1 : 03
0.85-0.95-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.870.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.920.940.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.910.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.770.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
6-0
0 : 3 1/44 1/4
0.60-0.820.950.85
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.960.780.880.92
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.960.861.000.80
FT
5-0
0 : 23
0.75-0.930.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.881.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.800.84-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.910.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-4
3/4 : 03 3/4
0.920.900.870.93
FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
4-3
0 : 02 1/4
0.77-0.900.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.86-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 3/43
0.740.960.860.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.720.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.950.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.940.88-0.940.74
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.75-0.931.000.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.870.950.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.810.960.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
0-5
0 : 03 1/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
3-1
0 : 1/43
-0.960.84-0.960.82
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
  
    
FT
5-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
1/2 : 03
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.970.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02
0.920.970.871.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02
0.970.890.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 23 1/2
0.950.910.83-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.970.930.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.890.970.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.84
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.910.800.960.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.991.000.86
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.900.940.821.00
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
0 : 13 1/2
0.770.930.870.83
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.760.940.890.81
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.920.750.79-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-4
1/2 : 02 3/4
-0.950.830.960.90
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.930.951.000.86
FT
0-3
1 : 03
0.960.920.960.90
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.960.930.930.94
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.970.870.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42
1.000.86-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.930.861.00
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.88-0.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.91-0.930.75
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.970.77
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.74-0.93-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.940.78
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.950.910.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.860.700.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.85-0.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

19/08
Hoãn
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.920.78
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.800.900.75-0.95

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.930.900.97
FT
1-1
0 : 03
1.000.900.980.89
FT
1-2
0 : 03
0.970.920.990.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.85-0.940.74
FT
1-3
0 : 02
0.76-0.940.960.84