Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.89-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1/2 : 03
0.900.990.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42
0.86-0.970.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.930.82
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.930.960.940.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.891.000.910.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.890.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.881.000.88
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.900.990.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.900.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.87-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.980.950.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.960.83
FT
3-1
0 : 1/22
0.86-0.970.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.960.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.920.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.930.940.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.970.950.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.91-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-4
2 : 03 1/2
0.980.840.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.890.820.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.870.860.94
FT
2-2
3/4 : 03
0.950.870.850.95
FT
0-4
2 3/4 : 04 1/4
0.940.880.870.93
FT
0-7
3 : 04 1/2
0.821.001.000.80
FT
1-3
2 1/2 : 04
0.960.861.000.80
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.860.960.810.99
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/2
0.940.880.960.84
FT
1-7
1 3/4 : 03 1/2
0.880.940.990.81
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-6
1/4 : 03
-0.980.820.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.760.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
  
    
FT
1-4
0 : 1/43
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.930.990.83
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.890.870.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.950.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.860.950.92
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.970.860.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
2 1/4 : 04
-0.970.86-0.990.87
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.870.920.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.931.000.88
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.880.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.960.871.00
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.900.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.930.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.900.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.830.850.95
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.96-0.880.72
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 1 1/22 1/4
0.910.790.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.950.91
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.78-0.940.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.97-0.930.75
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.760.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.93-0.880.70
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.94-0.990.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.950.920.95
FT
4-1
0 : 1/23
-0.970.860.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.820.970.87
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.900.960.850.95
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.900.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.980.82
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.830.950.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.860.960.801.00
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.860.96-0.990.79
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.81-0.990.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.70-0.860.821.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.910.89
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.960.85-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.930.940.92
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.900.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.940.86
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
-0.920.730.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.860.860.96
FT
3-1
  
    
FT
3-3
0 : 03 1/4
-0.980.820.970.85
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
1.000.820.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-8
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.900.790.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.891.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.990.87
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.890.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/43
0.990.900.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
3/4 : 03
-0.970.830.940.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.940.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.930.95
FT
0-3
1 : 03
1.000.890.960.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.980.881.00
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.980.88
FT
4-2
1 1/2 : 03
0.970.920.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.770.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.74-0.860.960.84
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.870.950.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.76-0.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.990.88
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.79-0.900.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-1
0 : 12 1/2
0.960.900.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.930.900.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.920.95
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.891.00-0.990.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.950.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.85-0.960.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.800.900.870.83
FT
4-2
1 : 03 1/2
0.880.820.900.80
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.950.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.830.69
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 03
0.960.930.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.990.960.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/23
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.980.89
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.84-0.97
FT
1-1
0 : 13
-0.990.880.900.97
FT
0-4
1/2 : 03
0.950.940.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-6
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.960.90
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.950.840.920.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
5-0
0 : 1/43 1/4
-0.920.750.75-0.95
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.970.870.920.90
FT
2-1
1/2 : 03 3/4
0.930.910.850.97
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.760.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
-0.930.820.940.93
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.980.911.000.87
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.990.88
FT
6-2
0 : 14
0.970.920.990.88
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.85-0.960.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/23
0.910.980.910.96
FT
3-5
0 : 13 1/2
0.88-0.990.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.920.970.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.960.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.900.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.84-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 03 3/4
0.970.79-0.900.76

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/23
0.83-0.990.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.850.97
FT
1-2
  
    
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.960.880.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.840.700.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.970.920.920.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.930.900.97
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.86-0.99
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.80-0.920.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.960.88
FT
3-1
0 : 01 1/2
-0.920.770.76-0.93
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.900.920.940.90
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.950.910.890.95
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.960.900.79-0.95
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
1.000.860.910.93
FT
0-1
0 : 1/21 1/2
0.990.870.890.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.930.930.960.88
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
1.000.82-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.940.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.920.890.98
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.870.82-0.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.910.970.990.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.810.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.80-0.970.83

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.860.98-0.990.81
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.960.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.830.99-0.920.71
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02
-0.980.870.980.88
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.970.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.920.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.910.960.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.96-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.830.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.940.74
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
-0.810.630.840.96
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.910.96
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.82-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.900.990.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.920.77
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.89-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.940.92